Hunufa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUNUFA
377
进口笔数
4
出口笔数
$11.19M
进口金额
$144.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2024-12-28
最近出口
50
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101840455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54XA31Y |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Lô M19A, Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUNUFA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M19A, Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84777537537 |
| 邮箱 | contact@hunufa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $7.90M |
| 印度尼西亚 | 104 | $2.78M |
| 中国台湾 | 2 | $284.1K |
| 越南 | 2 | $113.9K |
| 芬兰 | 5 | $88.5K |
| 奥地利 | 1 | $16.0K |
| 泰国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $144.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 91 | $2.43M | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国香港 | 72 | $2.06M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Hejian Jieli Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.83M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pingyang Sinoplast Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $558.2K | 热成型机、非注塑模具 |
| Qingdao Silver Sail Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $504.3K | 铝箔、铝箔 |
| Henan Tendeli Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $282.2K | 铝箔、铝箔 |
| PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA | 印度尼西亚 | 7 | $209.4K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Shenzhen Youlike Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $184.2K | 其他零售药品、塑纺容器 |
| Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $173.9K | 摩托车及配件、自粘塑料片 |
| KING GARDEN PAPER & PLASTIC PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 7 | $99.5K | 纸制餐具、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $139.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $24.0K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | BOFENG Group Holdings (HK) Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-06-24 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 铝箔 | Qingdao Silver Sail Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 其他纸制品 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-12-26 | 其他纸制品 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-01 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $80.7K |
| 2024-01-06 | 聚丙烯塑料 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $44.9K |
| 2024-01-06 | 聚丙烯塑料 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-06 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-06 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |