PCCC Thang Long & Mechanical Electrical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và PCCC THăNG LONG
- 邮箱1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$45.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107433750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q39CFY |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | R3.24, Dự án nhà ở thấp tầng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THĂNG LONG E&C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R3.24, Dự án nhà ở thấp tầng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84974626004 |
| 邮箱 | quocdinh.thanglong@gmail.com |
| 官网 | pcccthanglong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $45.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 绝缘电线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $253 |
| 2024-10-08 | 绝缘电线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $776 |
| 2024-10-08 | 其他塑料制品 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2024-10-08 | 铝合金型材 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-10-08 | 铝合金型材 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-10-08 | 窗式/壁挂空调 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-08 | 信号装置零件 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-10-08 | 电力控制板 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $499 |
| 2024-10-08 | 电力控制板 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-10-08 | 绝缘电线 | TREND POWER TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $776 |