KHM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 扣件及零件
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH KHM
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316801750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH6TQ0C |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHM |
| 企业英文名称 | KHM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biê, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842871060939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT YEWEICHENG MACHINERY FACTORY | 中国 | 1 | $5.3K | 其他硫化橡胶制品、电热电阻器 |
| BINZHOU YONGXIN RIGGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $225 | 金属钩环 |
| SHENZHEN KYH PLASTIC & METAL PRODUCT LTD | 中国香港 | 1 | $120 | 其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yuming Garment Accessories Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $70 | 激光机床、扣件及零件 |
| HANGZHOU YUMING GARMENT ACCESSORIES. CO.LTD. | 中国 | 1 | $50 | 扣件及零件、金属纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 熨烫机 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT YEWEICHENG MACHINERY FACTORY | 中国 | $5.3K |
| 2024-10-15 | 金属钩环 | BINZHOU YONGXIN RIGGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2024-09-30 | 扣件及零件 | HANGZHOU YUMING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-09-13 | 扣件及零件 | Hangzhou Yuming Garment Accessories Co. Ltd. | 中国 | $70 |
| 2023-09-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN KYH PLASTIC & METAL PRODUCT LTD | 中国 | $120 |