HOANG NAM GROUP IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOàNG NAM GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$70.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316229928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP3UE66 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số 368/17 Đường Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NAM GROUP |
| 企业英文名称 | HOANG NAM GROUP IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906408866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $24.9K | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| AL-RAZI CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | 1 | $15.9K | 过氧化氢 |
| KUNSHAN SUNKAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | 2 | $15.4K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-23 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-03-23 | 硫酸钠 | KUNSHAN SUNKAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-03-23 | 硫酸钠 | KUNSHAN SUNKAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-03-15 | 其他无机酸盐 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-02-03 | 过氧化氢 | AL-RAZI CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $15.9K |
| 2023-01-30 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-01-30 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |