Linh Dat Investment & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế GREENSKY

18
进口笔数
38
出口笔数
$409.6K
进口金额
$296.0K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2025-01-24
最近出口
7
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 7 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 7 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109904726
企查查编码QVNDUNA6MH
成立日期2022-02-11
联系地址Số 278 Quang Trung, Khu vực Phú Tân, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ GREENSKY
企业英文名称GREENSKY XNK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84584999999
邮箱thhongphuong89@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940360其他木家具
940161软垫木座椅
441990木制餐具
442019非热带木装饰品
442199其他木制品
940169木制座椅
442090木制品
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
苏里南8$172.7K
安哥拉3$168.7K
加蓬1$32.7K
尼日利亚4$23.1K
赞比亚2$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$249.7K
阿联酋2$10.2K
马来西亚2$8.5K
英国1$7.8K
老挝1$5.8K
西班牙1$3.3K
日本2$2.9K
德国2$2.8K
加拿大1$2.8K
匈牙利1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arjo Brink Wood Exp苏里南8$172.7K其他粗加工木材、6mm以上木材
Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V.安哥拉2$111.1K其他粗加工木材
Arjo Brink Wood Exp.安哥拉1$57.6K其他粗加工木材
Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd.莫桑比克3$45.1K6mm以上木材、其他粗加工木材
Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd.加纳2$11.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
R. Amoke Nigeria Ltd.尼日利亚1$5.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
Chuangmei Wood Investment Ltd.南非1$5.4K6mm以上木材

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Breakthrough Coatings Inc.美国1$94.6K木制品、木制厨房家具
3b79550dae970907afbacae08575ecdd3$65.1K
LIVE EDGE WOOD FURNITURE INC美国2$37.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
McCarren Supply美国1$13.6K非热带木门、PVC地板/墙覆盖物
Kamil Woroniecki美国1$10.9K木制厨房家具
Mersad Smajic美国1$10.6K其他木家具、金属框架软垫椅
Mohamed Ali阿联酋2$10.2K软垫木座椅、木制厨房家具
NOMIN SDN BHD马来西亚2$8.5K其他木家具、木制座椅
Rami Tanios英国1$7.8K刀具、木制座椅
Vorher Nachhair GmbH德国2$2.8K木制厨房家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20其他粗加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$9.7K
2023-12-20其他粗加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$4.3K
2023-10-28其他粗加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$4.5K
2023-10-28其他粗加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$5.6K
2023-10-05其他粗加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$13.9K
2023-10-04其他加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$19.3K
2023-07-086mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD加蓬$32.7K
2023-06-296mm以上木材HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD尼日利亚$5.4K
2023-05-306mm以上木材HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD尼日利亚$6.0K
2023-05-24其他粗加工木材ARJO BRINK WOOD EXP苏里南$15.6K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24木制厨房家具EET ART LLC美国$3.0K
2025-01-24木制餐具EET ART LLC美国$145
2025-01-24木制餐具EET ART LLC美国$75
2025-01-24木制厨房家具EET ART LLC美国$1.3K
2025-01-24木制餐具EET ART LLC美国$154
2025-01-24木制餐具EET ART LLC美国$40
2025-01-24木制品EET ART LLC美国$6.0K
2025-01-24木制餐具EET ART LLC美国$300
2025-01-24木制厨房家具EET ART LLC美国$570
2025-01-24木制餐具EET ART LLC美国$21

相关企业 · 同类产品

Linh Dat Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →