Linh Dat Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế GREENSKY
18
进口笔数
38
出口笔数
$409.6K
进口金额
$296.0K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2025-01-24
最近出口
7
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109904726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUNA6MH |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Số 278 Quang Trung, Khu vực Phú Tân, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ GREENSKY |
| 企业英文名称 | GREENSKY XNK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84584999999 |
| 邮箱 | thhongphuong89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442090 | 木制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 8 | $172.7K |
| 安哥拉 | 3 | $168.7K |
| 加蓬 | 1 | $32.7K |
| 尼日利亚 | 4 | $23.1K |
| 赞比亚 | 2 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $249.7K |
| 阿联酋 | 2 | $10.2K |
| 马来西亚 | 2 | $8.5K |
| 英国 | 1 | $7.8K |
| 老挝 | 1 | $5.8K |
| 西班牙 | 1 | $3.3K |
| 日本 | 2 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.8K |
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arjo Brink Wood Exp | 苏里南 | 8 | $172.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Smart Nice Wood & Lumber Exporter N.V. | 安哥拉 | 2 | $111.1K | 其他粗加工木材 |
| Arjo Brink Wood Exp. | 安哥拉 | 1 | $57.6K | 其他粗加工木材 |
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 3 | $45.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $11.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| R. Amoke Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Chuangmei Wood Investment Ltd. | 南非 | 1 | $5.4K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Breakthrough Coatings Inc. | 美国 | 1 | $94.6K | 木制品、木制厨房家具 |
| 3b79550dae970907afbacae08575ecdd | 3 | $65.1K | ||
| LIVE EDGE WOOD FURNITURE INC | 美国 | 2 | $37.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| McCarren Supply | 美国 | 1 | $13.6K | 非热带木门、PVC地板/墙覆盖物 |
| Kamil Woroniecki | 美国 | 1 | $10.9K | 木制厨房家具 |
| Mersad Smajic | 美国 | 1 | $10.6K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| Mohamed Ali | 阿联酋 | 2 | $10.2K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| NOMIN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $8.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Rami Tanios | 英国 | 1 | $7.8K | 刀具、木制座椅 |
| Vorher Nachhair GmbH | 德国 | 2 | $2.8K | 木制厨房家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他粗加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $9.7K |
| 2023-12-20 | 其他粗加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $4.3K |
| 2023-10-28 | 其他粗加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $4.5K |
| 2023-10-28 | 其他粗加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $5.6K |
| 2023-10-05 | 其他粗加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $13.9K |
| 2023-10-04 | 其他加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $19.3K |
| 2023-07-08 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $32.7K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 尼日利亚 | $5.4K |
| 2023-05-30 | 6mm以上木材 | HONGKONG TONGFU TRADING IMP & EXP CO LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2023-05-24 | 其他粗加工木材 | ARJO BRINK WOOD EXP | 苏里南 | $15.6K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 木制厨房家具 | EET ART LLC | 美国 | $3.0K |
| 2025-01-24 | 木制餐具 | EET ART LLC | 美国 | $145 |
| 2025-01-24 | 木制餐具 | EET ART LLC | 美国 | $75 |
| 2025-01-24 | 木制厨房家具 | EET ART LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-01-24 | 木制餐具 | EET ART LLC | 美国 | $154 |
| 2025-01-24 | 木制餐具 | EET ART LLC | 美国 | $40 |
| 2025-01-24 | 木制品 | EET ART LLC | 美国 | $6.0K |
| 2025-01-24 | 木制餐具 | EET ART LLC | 美国 | $300 |
| 2025-01-24 | 木制厨房家具 | EET ART LLC | 美国 | $570 |
| 2025-01-24 | 木制餐具 | EET ART LLC | 美国 | $21 |