Thanh Tan Feathers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ THANH TâN
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108881508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNJ0RJ4 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Làng nghề Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ THANH TÂN |
| 企业英文名称 | THANH TAN FEATHERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng nghề Ninh Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84986820089 |
| 邮箱 | longvuthanhtan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.52M |
| 越南 | 2 | $66.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guigang Chengguang Down Products Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.37M | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Chenguang Down Products Co., Ltd. | 5 | $162.0K | 填充用羽毛羽绒 | |
| Shucheng Huasheng Down Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.1K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Chenguang Down Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.7K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | — | $13.5K |
| 2026-02-27 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | — | $62.1K |
| 2026-02-10 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | — | $14.4K |
| 2026-01-17 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | — | $14.3K |
| 2026-01-17 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | — | $57.6K |
| 2025-12-31 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-22 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | 越南 | $58.0K |
| 2025-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-21 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $50.6K |
| 2025-11-14 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG CHENGUANG DOWN PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |