Kaiyo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAIYO

5
进口笔数
92
出口笔数
$14.0K
进口金额
$22.98M
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107921035
企查查编码QVNE16E8MU
成立日期2017-07-13
联系地址Số nhà 15 ngõ Tây, Thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAIYO
企业英文名称KAIYO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 15 ngõ Tây, Thôn Phan Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84913739883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391890塑料地板
630790其他纺织制品
3506101kg以下胶粘剂
830249贱金属配件
391990自粘塑料片
820411不可调扳手
871680其他车辆
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$22.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南5$14.0K其他车辆、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南37$22.48M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南18$387.0K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南34$112.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SG Precision Co., Ltd.新加坡3$4.4K其他钢铁制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2025-03-25其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2025-03-17其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$311
2023-04-21其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$9.0K
2023-04-05其他车辆MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$493

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-161kg以下胶粘剂CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$13
2026-04-16非医用橡胶手套CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$3.2K
2026-04-16自粘塑料片CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$84
2026-04-16塑料地板CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$699
2026-04-16非医用橡胶手套CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$109
2026-04-161kg以下胶粘剂CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$29
2026-04-15LED照明灯具CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$17
2026-04-15毡呢无纺服装CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$34
2026-04-15毡呢无纺服装CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$84
2026-04-15其他测量仪器CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$63

相关企业 · 同类产品

Kaiyo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →