Kaiyo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIYO
5
进口笔数
92
出口笔数
$14.0K
进口金额
$22.98M
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107921035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE16E8MU |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 15 ngõ Tây, Thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIYO |
| 企业英文名称 | KAIYO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 ngõ Tây, Thôn Phan Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913739883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $22.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.0K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 37 | $22.48M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $387.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $112.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.4K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-25 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-17 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2023-04-21 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-04-05 | 其他车辆 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $493 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-16 | 塑料地板 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $699 |
| 2026-04-16 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-15 | LED照明灯具 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-15 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-15 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $63 |