MSS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MSS VIệT NAM
12
进口笔数
5
出口笔数
$141.6K
进口金额
$71.5K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-05-06
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315748085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJERAW0U |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 19, Đường 31D, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Đường 31D, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02822538510 |
| 传真 | +842825538514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $105.3K |
| 中国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $50.0K |
| 日本 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Zhangjiagang City Xinmao Drink Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 灌装封口机、食品加工机械 |
| Oh Charge Laboratory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.1K | 水净化机械 |
| Samson Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.4K | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Mechatro System Service Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.8K | 工业热交换器、其他硫化橡胶制品 |
| Glacier Coolant Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 甲酸盐 |
| Mechatro System Service | 日本 | 2 | $962 | 其他硫化橡胶制品、工业热交换器 |
| Katsuyoshi Sasaki | 日本 | 1 | $199 | 其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.9K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.4K | 其他塑料制品、摩托车充气轮胎 |
| Kyowa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | SAMSON CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | SAMSON CO LTD | 日本 | $6 |
| 2025-12-24 | 锅炉零件 | SAMSON CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-12-24 | 喷枪 | SAMSON CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-12-24 | 喷枪 | SAMSON CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-03-18 | 工业热交换器 | Mechatro System Service Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2024-11-20 | 甲酸盐 | GLACIER COOLANT TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-25 | 其他硫化橡胶制品 | MECHATRO SYSTEM SERVICE CO LTD | 日本 | $105 |
| 2024-10-24 | 工业热交换器 | MECHATRO SYSTEM SERVICE CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2024-10-02 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG CITY XINMAO DRINK MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 钢制容器(>300升) | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2025-05-06 | 钢制容器(>300升) | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2025-05-06 | 其他离心泵 | KYOWA CO LTD (NGUOI NHAN: DOMMYS VIET NAM CO LTD) | 越南 | $8.1K |
| 2024-04-04 | 灌装封口机 | TANAKA CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-04-04 | 皮带输送机 | TANAKA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-04-01 | 皮带输送机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-04-01 | 灌装封口机 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2023-09-13 | 灌装封口机 | TANAKA CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2023-09-13 | 皮带输送机 | TANAKA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-13 | 皮带输送机 | TANAKA CO LTD | 越南 | $1.5K |