SPACE LIGHT TECHNOLOGY SOLUTIONS & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ Và THươNG MạI SPACE LIGHT
9
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315404969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA56A27W |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | 171 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SPACE LIGHT |
| 企业英文名称 | SPACE LIGHT TECHNOLOGY SOLUTIONS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84901391282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $11.6K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN BOND CO., LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Signtem | 韩国 | 1 | $4.2K | 聚碳酸酯塑料片、塑料封口件 |
| SHENZHEN ACMESIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 数据处理机、通信设备零件 |
| SHENZHEN HOTOOK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| PICKSMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $858 | 其他电气设备 |
| ECOBENE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $594 | LED光伏照明装置 |
| P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $179 | 液晶显示模块、其他塑料制品 |
| LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | 1 | $139 | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| SHENZHEN WIN E ILLUMINATION LIGHTING CO LTD | 中国香港 | 1 | $114 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 通信设备零件 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $100 |
| 2023-10-12 | 其他塑料制品 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $15 |
| 2023-10-12 | 电力控制板 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $59 |
| 2023-10-12 | 其他原电池 | P & S ELECTRONICS TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $5 |
| 2023-08-24 | 聚碳酸酯塑料片 | SIGNTEM | 韩国 | $15 |
| 2023-08-24 | 铝合金型材 | SIGNTEM | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-24 | 塑料封口件 | SIGNTEM | 韩国 | $300 |
| 2023-08-24 | 发光二极管灯具 | SIGNTEM | 韩国 | $1.1K |
| 2023-08-24 | LED照明装置 | SHENZHEN WIN E ILLUMINATION LIGHTING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2023-07-14 | 其他电气设备 | PICKSMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |