Puceco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM PUCECO
27
进口笔数
0
出口笔数
$229.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315771038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V4GKCR |
| 成立日期 | 2019-07-06 |
| 联系地址 | 473 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM PUCECO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 679/38 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0932666552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 291639 | 其他芳香酸 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $186.7K |
| 中国 | 10 | $26.3K |
| 加拿大 | 2 | $7.1K |
| 以色列 | 1 | $5.4K |
| 西班牙 | 3 | $1.8K |
| 新加坡 | 4 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $207 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Payan Bertrand S.A. | 法国 | 10 | $186.7K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Novohill Biotech Ltd. | 中国 | 6 | $22.3K | 非离子表面活性剂、维生素C及衍生物 |
| Evolve Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $17.9K | 其他化学制剂、其他芳香酸 |
| Bell Flavors & Fragrances Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Indyk ITL, S.L. | 西班牙 | 1 | $618 | 其他植物油、葵花/红花油 |
| Wuxi Yierjiale New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他诊断试剂、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | EVOLVE INGREDIENTS PTE LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | EVOLVE INGREDIENTS PTE LTD | 中国 | $670 |
| 2026-03-30 | 工业用芳香物质 | Payan Bertrand S.A. | 法国 | $35.8K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | EVOLVE INGREDIENTS PTE LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | EVOLVE INGREDIENTS PTE LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | NOVOHILL BIOTECH LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | NOVOHILL BIOTECH LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | NOVOHILL BIOTECH LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-03 | 其他苷类 | NOVOHILL BIOTECH LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | NOVOHILL BIOTECH LTD | 中国 | $875 |