NGO GIA FSP CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGô GIA FSP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703103156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN993TEH8 |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Số 18 Đường Tân Hiệp 47, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ GIA FSP |
| 企业英文名称 | NGO GIA FSP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 045, Đường ĐX07, Tổ 4, KP Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84972479044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TKG TEAKWANG MOLD VINA | 越南 | 2 | $9.1K | 高压塑料软管、不锈钢圆管 |
| TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | 2 | $9.1K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 不锈钢管件 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-12-19 | 阀门龙头 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-12-19 | 高压塑料软管 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-19 | 不锈钢焊管 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-19 | 不锈钢圆管 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-12-19 | 阀门龙头 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-12-19 | 减压阀 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-12-19 | 不锈钢管件 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-19 | 不锈钢圆管 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-12-19 | 阀门龙头 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $26 |