Kim Oanh General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 666 笔 · 主营 鲜切兰花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Kim Oanh
666
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104351877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJEK43U |
| 成立日期 | 2009-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 90, ngõ 124, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP KIM OANH |
| 企业英文名称 | KIM OANH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68D Ngõ 55, Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn đồ uống; Bán buôn thực phẩm; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán lẻ văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn máy vi tính; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ các loại mỹ phẩm gây hại cho sức khỏe con người); Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn rau, quả; Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn hoa và cây; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437197805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 666 | $5.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | 666 | $5.56M | 鲜切兰花、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-20 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 鲜切兰花 | I Am Transporter Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |