N.B.L. International Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,601 笔 · 主营 鲜切兰花

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Quốc Tế N.B.L

1,601
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313463888
企查查编码QVNSEUC75E
成立日期2015-09-29
联系地址69/10 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L
企业英文名称N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/10 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84983881926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060313鲜切兰花

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,601$2.57M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atk Orchid Co., Ltd.泰国1,601$2.57M鲜切兰花

近期贸易明细

进口(共 1,601)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-04-30鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$832
2026-04-30鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$832
2026-04-30鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-04-29鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$728
2026-04-29鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-04-29鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$728
2026-04-29鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-04-28鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$2.8K
2026-04-28鲜切兰花Atk Orchid Co., Ltd.泰国$532

相关企业 · 同类产品

N.B.L. International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →