N.B.L. International Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,601 笔 · 主营 鲜切兰花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Quốc Tế N.B.L
1,601
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313463888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEUC75E |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | 69/10 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L |
| 企业英文名称 | N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/10 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84983881926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,601 | $2.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | 1,601 | $2.57M | 鲜切兰花 |
近期贸易明细
进口(共 1,601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $832 |
| 2026-04-30 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $832 |
| 2026-04-30 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $728 |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $728 |
| 2026-04-29 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 鲜切兰花 | Atk Orchid Co., Ltd. | 泰国 | $532 |