Nhat Minh Investment Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 休眠活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư NHậT MINH

243
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $688.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $688.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $348.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $225.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $419.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $298.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $227.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $688.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $348.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $225.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $419.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $298.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107547571
企查查编码QVNC9JHHFG
成立日期2016-08-26
联系地址Thôn 4, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话0906183368
邮箱thaihoc4788hn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060110休眠活植物
060319其他鲜切花
060311鲜切玫瑰
060313鲜切兰花
392119其他泡沫塑料
060420鲜切枝叶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰169$3.79M
法国16$387.1K
智利6$386.5K
厄瓜多尔24$120.7K
中国12$84.5K
马来西亚6$53.2K
泰国21$23.5K
丹麦5$6.5K
德国1$5.4K
日本1$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gebroeders Bot B.V.荷兰22$881.9K休眠活植物、其他活植物
Zabo Plant B.V.荷兰14$748.9K休眠活植物、活植物及根茎
De Jong Lelies Holland B.V.荷兰20$732.6K休眠活植物、活植物及根茎
Holex Flower B.V.荷兰79$302.7K其他鲜切花、鲜切百合
Zabo Plant B.V.法国8$270.4K休眠活植物
PF Onings B.V.荷兰7$269.8K休眠活植物、活植物及根茎
Jan de Wit en Zonen B.V.荷兰6$257.4K休眠活植物、活植物及根茎
Boots Flowerbulbs B.V.荷兰6$223.5K休眠活植物、活植物及根茎
Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$75.2K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Tanavan Orchids Co., Ltd.泰国18$16.6K鲜切兰花

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$1.4K
2026-02-11其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$3.9K
2026-02-11其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$435
2026-02-11其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$1.4K
2026-02-07其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$166
2026-02-07其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$618
2026-02-07其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$2.9K
2026-02-07其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$2.2K
2026-02-07其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$939
2026-02-07其他鲜切花HOEKFLOWERS BV荷兰$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →