Nhat Minh Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư NHậT MINH
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
243
进口笔数
0
出口笔数
$4.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107547571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9JHHFG |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0906183368 |
| 邮箱 | thaihoc4788hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 169 | $3.79M |
| 法国 | 16 | $387.1K |
| 智利 | 6 | $386.5K |
| 厄瓜多尔 | 24 | $120.7K |
| 中国 | 12 | $84.5K |
| 马来西亚 | 6 | $53.2K |
| 泰国 | 21 | $23.5K |
| 丹麦 | 5 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $5.4K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 22 | $881.9K | 休眠活植物、其他活植物 |
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 14 | $748.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| De Jong Lelies Holland B.V. | 荷兰 | 20 | $732.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Holex Flower B.V. | 荷兰 | 79 | $302.7K | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| Zabo Plant B.V. | 法国 | 8 | $270.4K | 休眠活植物 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 7 | $269.8K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Jan de Wit en Zonen B.V. | 荷兰 | 6 | $257.4K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Boots Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 6 | $223.5K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Yiwu Xinhang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $75.2K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Tanavan Orchids Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $16.6K | 鲜切兰花 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $3.9K |
| 2026-02-11 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $435 |
| 2026-02-11 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $166 |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $618 |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $2.9K |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $939 |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOEKFLOWERS BV | 荷兰 | $1.1K |