Phuc Nguyen Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC NGUYễN HOàNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603886288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR6TX76 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Số Y 10B, đường Hồ Hòa, khu phố 4, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC NGUYỄN HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Y 10B, đường Hồ Hòa, khu phố 4, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84903352434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $1.81M |
| 美国 | 3 | $14.5K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLMAX Geosynthetics | 科特迪瓦 | 22 | $1.81M | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Geopoly Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.5K | 齿轮及变速器、其他焊接机 |
| Geopoly Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $1.8K | 焊接机零件、其他钢铁链 |
| GEOPOLY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.8K | 机床零件、8477机器零件 |
| Pro Automation Engineering Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $1.4K | 自动控制仪器 |
| PRO AUTOMATION ENGINEERRING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $37.7K |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $37.7K |
| 2025-11-28 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $37.5K |
| 2025-11-04 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $37.7K |
| 2025-10-24 | 自动控制仪器 | PRO AUTOMATION ENGINEERRING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 自动控制仪器 | Pro Automation Engineering Sdn. Bhd. | 美国 | $1.4K |
| 2025-10-02 | 焊接机零件 | Geopoly Sdn. Bhd. | 美国 | $1.8K |
| 2025-10-02 | 功能机器零件 | GEOPOLY SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-08-11 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $37.7K |
| 2025-08-11 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $37.7K |