Sky Pak Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SKY PAK

83
进口笔数
240
出口笔数
$683.3K
进口金额
$64.94M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $7.1K · 6 笔2023-12进口 $21.3K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $38 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $44.2K · 3 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-06进口 $27.7K · 4 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 12 笔2024-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $12.3K · 8 笔2025-01进口 $36.9K · 3 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 10 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-07进口 $4.8K · 3 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-08进口 $29.1K · 4 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $36.4K · 4 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $13.2K · 4 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $14.5K · 8 笔2026-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $37.2K · 10 笔2026-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $7.1K · 8 笔2026-06进口 $10.8K · 3 笔出口 $10.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $7.1K · 6 笔2023-12进口 $21.3K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $38 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-03进口 $44.2K · 3 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-06进口 $27.7K · 4 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $9.5K · 8 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 12 笔2024-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $12.3K · 8 笔2025-01进口 $36.9K · 3 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 10 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $11.2K · 8 笔2025-07进口 $4.8K · 3 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-08进口 $29.1K · 4 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $36.4K · 4 笔出口 $21.4K · 10 笔2025-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $13.2K · 4 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $14.5K · 8 笔2026-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $37.2K · 10 笔2026-05进口 $12.4K · 2 笔出口 $7.1K · 8 笔2026-06进口 $10.8K · 3 笔出口 $10.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0315610288
企查查编码QVN44X1ET2
成立日期2019-04-04
联系地址121 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SKY PAK
企业英文名称SKY PAK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84793333086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
382491膦酸酯化合物
732690其他钢铁制品
392099其他塑料片材
560490橡塑浸渍纱线
441520木托盘
480429漂白袋用牛皮纸
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
490890非玻璃化转印纸
441520木托盘
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
560890非合成纤维绳网
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
480429漂白袋用牛皮纸
731419非不锈钢机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$583.8K
中国台湾20$84.7K
荷兰7$8.7K
越南2$3.5K
新西兰3$2.2K
阿联酋1$365
爱沙尼亚1$52
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南233$64.94M
马来西亚6$1.1K
中国台湾1$633

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anyang Wayarn Import & Export Co., Ltd.中国18$284.6K其他塑料包装制品、其他塑料片材
Antronix Technology Pte. Ltd.新加坡37$272.6K其他塑料制品、膦酸酯化合物
Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国17$110.3K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚8$12.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南2$3.7K茶提取物及制品、其他食品制剂
ST1 Solutions Co., Ltd.泰国1$38其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南115$64.76M电器装置零件、其他塑料制品
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南40$49.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南4$29.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡8$22.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南21$21.5K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Baud Vietnam Co., Ltd.越南12$14.3K塑料包装箱、金属加工机刀
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南16$6.9K音频设备零件、其他塑料制品
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$6.6K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南4$1.3K其他钢铁制品、氮
CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚6$1.1K其他钢铁非螺纹件、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29商业广告材料CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$10
2026-06-29商业广告材料CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$10
2026-06-17其他塑料制品Antronix Technology Pte. Ltd.中国台湾$875
2026-06-17其他塑料制品Antronix Technology Pte. Ltd.中国台湾$3.5K
2026-06-17其他塑料制品Antronix Technology Pte. Ltd.中国台湾$1.2K
2026-06-16乙烯聚合物塑料Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国$436
2026-06-16乙烯聚合物塑料Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-16乙烯聚合物塑料Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国$138
2026-06-16乙烯聚合物塑料Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-20其他塑料制品Antronix Technology Pte. Ltd.中国台湾$1.6K

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29木托盘Baud Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-06-29木托盘Baud Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-06-24非合成纤维绳网CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$194
2026-06-24其他纸制品NOA Vietnam Co., Ltd.越南$584
2026-06-24非合成纤维绳网CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$65
2026-06-22未印刷标签Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$333
2026-06-17非乙烯塑料袋Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$956
2026-06-17非玻璃化转印纸Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$333
2026-06-16非乙烯塑料袋Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$956
2026-06-04非合成纤维绳网CORDSTRAP (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$72

相关企业 · 同类产品

Sky Pak Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →