Sky Pak Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SKY PAK

77
进口笔数
112
出口笔数
$658.2K
进口金额
$64.71M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $603 · 1 笔2023-09进口 $26.0K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-12进口 $21.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $38 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $44.2K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-06进口 $27.7K · 4 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $36.9K · 3 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-07进口 $4.8K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $29.1K · 4 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $36.4K · 4 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $12.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $603 · 1 笔2023-09进口 $26.0K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-12进口 $21.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $38 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $44.2K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-06进口 $27.7K · 4 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-12进口 $30.4K · 3 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $36.9K · 3 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-07进口 $4.8K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-08进口 $29.1K · 4 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $36.4K · 4 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-12进口 $36.8K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2026-04进口 $28.8K · 3 笔出口 $12.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315610288
企查查编码QVN44X1ET2
成立日期2019-04-04
联系地址121 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SKY PAK
企业英文名称SKY PAK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84793333086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
382491膦酸酯化合物
732690其他钢铁制品
392099其他塑料片材
560490橡塑浸渍纱线
630790其他纺织制品
846729其他电动手工具
441520木托盘

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
441520木托盘
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
560890非合成纤维绳网
480429漂白袋用牛皮纸
731419非不锈钢机织物
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$567.7K
中国台湾18$77.6K
荷兰7$8.7K
新西兰3$2.2K
越南1$1.7K
阿联酋1$365
爱沙尼亚1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$64.71M
中国台湾1$633
马来西亚1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anyang Wayarn Import & Export Co., Ltd.中国18$284.6K其他塑料包装制品、其他塑料片材
Antronix Technology Pte. Ltd.新加坡34$254.6K其他塑料制品、膦酸酯化合物
Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd.中国16$105.1K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Cordstrap (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚7$12.0K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南1$1.9K茶提取物及制品、其他食品制剂
ST1 Solutions Co., Ltd.泰国1$38其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南53$64.62M电器装置零件、其他塑料制品
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南20$24.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡5$18.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南2$14.5K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南10$9.8K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Baud Vietnam Co., Ltd.越南6$7.2K塑料包装箱、金属加工机刀
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南1$5.0K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南8$3.2K音频设备零件、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南1$2.8K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南2$639其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$672
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$1.1K
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$711
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$576
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$572
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$330
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$131
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$941
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$131
2026-04-19乙烯聚合物塑料JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD中国$446

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非乙烯塑料袋TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$955
2026-04-19乙烯聚合物塑料Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$494
2026-04-17非玻璃化转印纸CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$1.1K
2026-04-17非玻璃化转印纸CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$1.9K
2026-04-14非合成纤维绳网SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-14非合成纤维绳网SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-01非玻璃化转印纸CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$2.4K
2026-04-01非玻璃化转印纸CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$543
2026-03-20聚乙烯袋BAUD VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-12非玻璃化转印纸CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$544

相关企业 · 同类产品

Sky Pak Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →