Sky Pak Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKY PAK
77
进口笔数
112
出口笔数
$658.2K
进口金额
$64.71M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315610288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44X1ET2 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | 121 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY PAK |
| 企业英文名称 | SKY PAK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84793333086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $567.7K |
| 中国台湾 | 18 | $77.6K |
| 荷兰 | 7 | $8.7K |
| 新西兰 | 3 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
| 阿联酋 | 1 | $365 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $64.71M |
| 中国台湾 | 1 | $633 |
| 马来西亚 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyang Wayarn Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $284.6K | 其他塑料包装制品、其他塑料片材 |
| Antronix Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $254.6K | 其他塑料制品、膦酸酯化合物 |
| Jiangyin Changjing Xinda Plastic Film Co., Ltd. | 中国 | 16 | $105.1K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Cordstrap (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $12.0K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| ST1 Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $38 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 53 | $64.62M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $24.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.8K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Baud Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $639 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $572 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $941 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CHANGJING XINDA PLASTIC FILM CO LTD | 中国 | $446 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $955 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 非合成纤维绳网 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-14 | 非合成纤维绳网 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $543 |
| 2026-03-20 | 聚乙烯袋 | BAUD VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $544 |