Winam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Winam
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312492364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX72XKVN |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Số 226/4A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WINAM |
| 企业英文名称 | WINAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226/4A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02866867777 |
| 邮箱 | info@winam.com.vn |
| 官网 | www.winam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongyao Healthy Body Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $535 |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 体育器材 | GUANGZHOU TONGYAO HEALTHY BODY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $175 |