NNB ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT & XâY DựNG NNB
2
进口笔数
7
出口笔数
$3.9K
进口金额
$255.8K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-07-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315793602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5B15CT |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT & XÂY DỰNG NNB |
| 企业英文名称 | NNB ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84907500936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $255.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENGINEERED CORROSION SOLUTIONS LLC | 美国 | 2 | $3.9K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 7 | $255.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 安全阀 | ENGINEERED CORROSION SOLUTIONS LLC | 美国 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 安全阀 | ENGINEERED CORROSION SOLUTIONS LLC | 美国 | $979 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 合金钢管材 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-26 | 合金钢管材 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-26 | 非农用喷雾器具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-26 | 阀门龙头 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $18.7K |
| 2025-07-26 | LED照明装置 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-26 | 绝缘电线 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $9.2K |
| 2025-07-26 | 发光二极管灯具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-26 | 阀门龙头 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2025-07-26 | 钢铁门窗 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2025-07-26 | 绝缘电线 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |