Hong Ha Trading & Transport Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại và vận tải Hồng Hà

0
进口笔数
289
出口笔数
$0
进口金额
$12.25M
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $441.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $502.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $822.4K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $591.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $504.5K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $369.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $759.3K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $327.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $381.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $441.9K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $502.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $329.8K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $822.4K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $591.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $504.5K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $369.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $395.3K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $759.3K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $327.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $381.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $272.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200580478
企查查编码QVN1TE2YQ9
成立日期2004-02-26
联系地址Số 27/27 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27/27 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842253752302
邮箱honghaphudongco@vnn.vn
传真0313752302
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
251820煅烧白云石块
251710建筑用碎石
252220熟石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国175$6.52M
越南68$3.53M
印度尼西亚15$1.12M
菲律宾21$738.8K
柬埔寨4$244.6K
文莱2$49.3K
毛里求斯1$32.5K
韩国1$2.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚31$2.78M木制品、5mm以下MDF板
GPH Ispat Ltd.孟加拉国65$2.66M其他钢铁废料、耐火混合料
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国18$992.6K其他钢铁废料、其他钢铁制品
ACI Salt Ltd.孟加拉国29$858.3K非泡沫橡胶密封件、生石灰
BSRM Steels Ltd.孟加拉国14$630.7K其他钢铁废料、直接还原铁
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.孟加拉国12$547.6K炉用碳电极、生石灰
GPH Ispat Ltd.越南12$519.1K煅烧白云石块、生石灰
b32b0fea222054788731b00562192f9711$517.0K
Universal Jeans Ltd.孟加拉国17$375.9K彩色牛仔布、金属拉链
Philex Mining Corporation菲律宾10$221.8K阀门龙头、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07生石灰ACI SALT LTD孟加拉国$56.1K
2026-03-18生石灰FORE TECH AGRO & FISHERIES$4.1K
2026-03-11生石灰PHILIPPINES GLASS PRODUCTS SPECIALIST INC$15.1K
2026-02-02生石灰GPH ISPAT LTD孟加拉国$57.4K
2025-12-16生石灰KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$59.7K
2025-12-10生石灰KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD柬埔寨$62.9K
2025-12-02熟石灰TASA TRADING CO LTD文莱$43.7K
2025-12-01生石灰JEANS 2000 LTD孟加拉国$19.7K
2025-12-01生石灰UNIVERSAL JEANS LTD孟加拉国$19.7K
2025-12-01生石灰UNIVERSAL JEANS LTD孟加拉国$19.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Trading & Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →