Hong Ha Trading & Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và vận tải Hồng Hà
0
进口笔数
289
出口笔数
$0
进口金额
$12.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200580478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TE2YQ9 |
| 成立日期 | 2004-02-26 |
| 联系地址 | Số 27/27 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA TRADING AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27/27 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253752302 |
| 邮箱 | honghaphudongco@vnn.vn |
| 传真 | 0313752302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 175 | $6.52M |
| 越南 | 68 | $3.53M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.12M |
| 菲律宾 | 21 | $738.8K |
| 柬埔寨 | 4 | $244.6K |
| 文莱 | 2 | $49.3K |
| 毛里求斯 | 1 | $32.5K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 31 | $2.78M | 木制品、5mm以下MDF板 |
| GPH Ispat Ltd. | 孟加拉国 | 65 | $2.66M | 其他钢铁废料、耐火混合料 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $992.6K | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| ACI Salt Ltd. | 孟加拉国 | 29 | $858.3K | 非泡沫橡胶密封件、生石灰 |
| BSRM Steels Ltd. | 孟加拉国 | 14 | $630.7K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $547.6K | 炉用碳电极、生石灰 |
| GPH Ispat Ltd. | 越南 | 12 | $519.1K | 煅烧白云石块、生石灰 |
| b32b0fea222054788731b00562192f97 | 11 | $517.0K | ||
| Universal Jeans Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $375.9K | 彩色牛仔布、金属拉链 |
| Philex Mining Corporation | 菲律宾 | 10 | $221.8K | 阀门龙头、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 生石灰 | ACI SALT LTD | 孟加拉国 | $56.1K |
| 2026-03-18 | 生石灰 | FORE TECH AGRO & FISHERIES | — | $4.1K |
| 2026-03-11 | 生石灰 | PHILIPPINES GLASS PRODUCTS SPECIALIST INC | — | $15.1K |
| 2026-02-02 | 生石灰 | GPH ISPAT LTD | 孟加拉国 | $57.4K |
| 2025-12-16 | 生石灰 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $59.7K |
| 2025-12-10 | 生石灰 | KAMPONG SPEU SUGAR CO LTD | 柬埔寨 | $62.9K |
| 2025-12-02 | 熟石灰 | TASA TRADING CO LTD | 文莱 | $43.7K |
| 2025-12-01 | 生石灰 | JEANS 2000 LTD | 孟加拉国 | $19.7K |
| 2025-12-01 | 生石灰 | UNIVERSAL JEANS LTD | 孟加拉国 | $19.7K |
| 2025-12-01 | 生石灰 | UNIVERSAL JEANS LTD | 孟加拉国 | $19.7K |