KHF International Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP QUốC Tế KHF
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317644885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV550436 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | 68 Đường số 3, Khu dân cư T30, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ KHF |
| 企业英文名称 | KHF INTERNATIONAL AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Đường số 3, Khu dân cư T30, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84918270978 |
| 邮箱 | rosevu80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Puhui Agriculture & Animal Husbandry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他家禽机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | QINGDAO PUHUI AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-30 | 其他塑料制品 | QINGDAO PUHUI AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | QINGDAO PUHUI AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-30 | 其他纸制品 | QINGDAO PUHUI AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $300 |
| 2024-01-30 | 其他风扇 | QINGDAO PUHUI AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-30 | 其他农林机械 | QINGDAO PUHUI AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY SCIENCE & TECHNOLOGY | 中国 | $1.1K |