CKV Technology & Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 螺纹机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ CKV VIệT NAM

54
进口笔数
31
出口笔数
$1.14M
进口金额
$14.40M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-01-16
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.6K · 2 笔出口 $14.36M · 2 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.5K · 2 笔出口 $960 · 1 笔2024-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2025-06进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.2K · 2 笔出口 $520 · 1 笔2025-08进口 $80.0K · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.2K · 4 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-12进口 $8.7K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-01进口 $149.4K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.6K · 2 笔出口 $14.36M · 2 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.5K · 2 笔出口 $960 · 1 笔2024-09进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $425 · 1 笔2025-06进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.2K · 2 笔出口 $520 · 1 笔2025-08进口 $80.0K · 3 笔出口 $2.6K · 3 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.2K · 4 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-12进口 $8.7K · 3 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-01进口 $149.4K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108993988
企查查编码QVNM9QXTGQ
成立日期2019-11-19
联系地址Số nhà 108, Ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ CKV VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CKV TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sàn 06 Tòa nhà số 142 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84965507460
邮箱info86.ckv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845970螺纹机床
846039非数控刃磨机
846090金属精加工机床
940320非办公金属家具
850511金属永磁体
680421金刚石砂轮
820740螺纹加工工具
820810金属加工机刀
845630放电加工机床
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
820740螺纹加工工具
845970螺纹机床
846039非数控刃磨机
846610机床零件附件
820310手工锉刀
820510手工钻孔工具
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
845921数控钻床
846090金属精加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$14.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd.中国48$832.7K其他塑料制品、低吸水率瓷砖
Zhongshan Fu Xing Da Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$181.1K环氧树脂、其他丙烯酸聚合物
Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd.加拿大1$48.9K125W以下风扇、其他制冷设备
FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT (HONG KONG) CO LTD中国香港3$43.6K制成颜料、硅质陶瓷制品
Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd.希腊1$34.5K螺纹机床、非数控刃磨机
0677ce65ffd1d3cd4c9c607c3a26dca01$108

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南2$14.36M玩具模型、其他电子IC
Texon Vietnam Co., Ltd.越南12$14.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K铝合金板材、螺纹螺母
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南2$2.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
OGK Hanoi Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、窄幅弹性织物
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$1.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19螺纹机床ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$3.5K
2026-04-19机床零件附件ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$150
2026-04-19金刚石砂轮ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$145
2026-04-19机床零件附件ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$580
2026-04-19螺纹加工工具ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$52
2026-04-19金属精加工机床ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$1.2K
2026-04-19机床零件附件ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$150
2026-04-19螺纹加工工具ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$50
2026-04-19金刚石砂轮ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$145
2026-04-19螺纹加工工具ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP.中国$19

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16数控钻床CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$1.7K
2026-01-16数控钻床UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$96
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$393
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$192
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$357
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$296
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$172
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$149
2025-12-11螺纹加工工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$121

相关企业 · 同类产品

CKV Technology & Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →