CKV Technology & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 螺纹机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ CKV VIệT NAM
54
进口笔数
31
出口笔数
$1.14M
进口金额
$14.40M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-01-16
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108993988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9QXTGQ |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Số nhà 108, Ngõ 136 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ CKV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CKV TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sàn 06 Tòa nhà số 142 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84965507460 |
| 邮箱 | info86.ckv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $14.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $832.7K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Zhongshan Fu Xing Da Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.1K | 环氧树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $48.9K | 125W以下风扇、其他制冷设备 |
| FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $43.6K | 制成颜料、硅质陶瓷制品 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $34.5K | 螺纹机床、非数控刃磨机 |
| 0677ce65ffd1d3cd4c9c607c3a26dca0 | 1 | $108 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.36M | 玩具模型、其他电子IC |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 螺纹机床 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 机床零件附件 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 金刚石砂轮 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $145 |
| 2026-04-19 | 机床零件附件 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $580 |
| 2026-04-19 | 螺纹加工工具 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $52 |
| 2026-04-19 | 金属精加工机床 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 机床零件附件 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 螺纹加工工具 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $50 |
| 2026-04-19 | 金刚石砂轮 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $145 |
| 2026-04-19 | 螺纹加工工具 | ZHONGSHAN FU XING DA IMP & EXP. | 中国 | $19 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 数控钻床 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 数控钻床 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-11 | 螺纹加工工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |