Y Hop Machine & Spare Parts Corporation

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他钢铁链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Phụ Tùng ý Hợp

170
进口笔数
2
出口笔数
$3.73M
进口金额
$612
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-11-29
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.7K · 3 笔出口 $363 · 1 笔2023-12进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.7K · 3 笔出口 $363 · 1 笔2023-12进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $182.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $147.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305847224
企查查编码QVNB7FU43U
成立日期2008-07-17
联系地址46/41/61 Đường Vườn Chuối, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ PHỤ TÙNG Ý HỢP
企业英文名称Y HOP MACHINE AND SPARE PARTS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址46/41/61 Đường Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话08222146
邮箱yhop-corp@vnn.vn
官网www.yhopcorp.com
传真0838682387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
848390传动部件
848360离合器联轴器
731511滚子链
731519钢铁链零件
721129冷轧碳钢带
731412不锈钢机器带
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
731589其他钢铁链
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$3.31M
日本21$227.1K
韩国4$191.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$612

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Donghua Chain Group Co., Ltd.中国41$1.97M滚子链、钢铁链零件
Zhejiang Bakord Machinery Co., Ltd.中国7$206.9K传动部件、滚子链
Renqiu Kunxiang Transmission Parts Co., Ltd.中国20$197.8K传动部件、离合器联轴器
Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation中国14$180.3K传动部件、螺纹加工工具
Wuyi Shuangjia Chain Co., Ltd.中国8$172.3K滚子链、钢铁链条零件
Zhejiang Hengjiu Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国15$140.6K滚子链、其他钢铁链
Thai Enuma Co., Ltd.日本8$117.3K其他钢铁链、钢铁链条零件
Donghua Transmission (Thailand) Co., Ltd.泰国8$110.9K钢铁链条零件、其他钢铁链
Pulton Chain Co., Ltd.日本7$62.3K其他钢铁链、钢铁链条零件
Zhejiang Cross Ocean Logistics Co., Ltd.中国7$34.4K钢铁链条零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南2$612其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁链零件ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD中国$38
2026-04-23滚子链ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-04-23滚子链Pulton Chain Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-23滚子链Pulton Chain Co., Ltd.日本$792
2026-04-23钢铁链零件ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD中国$110
2026-04-23滚子链ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-04-23滚子链Pulton Chain Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-23滚子链Pulton Chain Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-23钢铁链零件ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD中国$30
2026-04-23钢铁链零件ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD中国$50

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-29其他钢铁链FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$109
2023-11-29传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$224
2023-11-29传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$30
2023-07-20其他钢铁链FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$75
2023-07-20传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$153
2023-07-20传动部件FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南$21

相关企业 · 同类产品

Y Hop Machine & Spare Parts Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →