Y Hop Machine & Spare Parts Corporation
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他钢铁链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Phụ Tùng ý Hợp
170
进口笔数
2
出口笔数
$3.73M
进口金额
$612
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-11-29
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305847224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7FU43U |
| 成立日期 | 2008-07-17 |
| 联系地址 | 46/41/61 Đường Vườn Chuối, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ PHỤ TÙNG Ý HỢP |
| 企业英文名称 | Y HOP MACHINE AND SPARE PARTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46/41/61 Đường Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 08222146 |
| 邮箱 | yhop-corp@vnn.vn |
| 官网 | www.yhopcorp.com |
| 传真 | 0838682387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $3.31M |
| 日本 | 21 | $227.1K |
| 韩国 | 4 | $191.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $612 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Donghua Chain Group Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.97M | 滚子链、钢铁链零件 |
| Zhejiang Bakord Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $206.9K | 传动部件、滚子链 |
| Renqiu Kunxiang Transmission Parts Co., Ltd. | 中国 | 20 | $197.8K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 14 | $180.3K | 传动部件、螺纹加工工具 |
| Wuyi Shuangjia Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $172.3K | 滚子链、钢铁链条零件 |
| Zhejiang Hengjiu Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $140.6K | 滚子链、其他钢铁链 |
| Thai Enuma Co., Ltd. | 日本 | 8 | $117.3K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
| Donghua Transmission (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $110.9K | 钢铁链条零件、其他钢铁链 |
| Pulton Chain Co., Ltd. | 日本 | 7 | $62.3K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
| Zhejiang Cross Ocean Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.4K | 钢铁链条零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $612 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁链零件 | ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-23 | 滚子链 | ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 滚子链 | Pulton Chain Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 滚子链 | Pulton Chain Co., Ltd. | 日本 | $792 |
| 2026-04-23 | 钢铁链零件 | ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-23 | 滚子链 | ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 滚子链 | Pulton Chain Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 滚子链 | Pulton Chain Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁链零件 | ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 钢铁链零件 | ZHEJIANG BAKORD MACHINERY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他钢铁链 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2023-11-29 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2023-11-29 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁链 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-07-20 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2023-07-20 | 传动部件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |