Rong Yue Sheng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RONG YUE SHENG
97
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702798755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VNU226 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 520, tờ bản đồ số 27, đường DT 742, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RONG YUE SHENG |
| 企业英文名称 | RONG YUE SHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 520, tờ bản đồ số 27, đường DT 742, khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0334425870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 660110 | 伞具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $5.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Kaida Leather Co., Ltd. | 中国 | 76 | $4.29M | 聚氨酯纺织物、汽车座椅零件 |
| Anji Rongyuesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.16M | 汽车座椅零件、聚氨酯纺织物 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $782 |
| 2026-02-26 | PVC涂层织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-26 | 聚氨酯纺织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-02-26 | PVC涂层织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-26 | PVC涂层织物 | ANJI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $664 |