Newstars Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEWSTARS
6
进口笔数
4
出口笔数
$31.1K
进口金额
$245.3K
出口金额
2023-05-10
最近进口
2023-05-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1000913530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSVXV2D |
| 成立日期 | 2011-11-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 397, cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEWSTARS |
| 企业英文名称 | NEWSTARS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 674 m2, tổ dân phố Minh Tiến, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0913091535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.0K |
| 越南 | 4 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $245.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 智能卡、印刷标签 |
| Redwood Mfg. Korea | 韩国 | 2 | $278 | 印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ny & Co Ecom Llc | 美国 | 3 | $224.1K | 女式纺织长裤、化纤女式大衣 |
| US REDWOOD MFG CORPORATION | 美国 | 1 | $21.2K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 印刷标签 | Redwood Mfg. Korea | 越南 | $35 |
| 2023-05-10 | 印刷标签 | Redwood Mfg. Korea | 越南 | $18 |
| 2023-05-10 | 印刷标签 | Redwood Mfg. Korea | 越南 | $91 |
| 2023-03-01 | 瓦楞纸箱 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2023-03-01 | 非玻璃化转印纸 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2023-03-01 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2023-03-01 | 非玻璃化转印纸 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2023-03-01 | 瓦楞纸箱 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2023-03-01 | 乙烯聚合物塑料 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2023-03-01 | 瓦楞纸箱 | Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | $34 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $4.6K |
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $22.1K |
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $5.0K |
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $4.3K |
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $13.4K |
| 2023-05-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $5.4K |
| 2023-01-13 | 女式化纤服装 | US REDWOOD MFG CORPORATION | 美国 | $21.2K |
| 2023-01-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $6.3K |
| 2023-01-10 | 女式纺织长裤 | Ny & Co Ecom Llc | 美国 | $4.3K |