Lam Thao Mechanical & Automatical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA LâM THAO
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$116.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702949789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TBC1XQ |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | 12C/21 Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA LÂM THAO |
| 企业英文名称 | LAM THAO MECHANICAL AND AUTOMATICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12C/21 Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84905605778 |
| 邮箱 | nguyenthinhi1006@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $116.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $58.6K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | 28 | $57.6K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 木托盘 | Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-06-23 | 木托盘 | Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $335 |
| 2026-05-11 | 木托盘 | Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $669 |
| 2026-05-11 | 木托盘 | Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-11 | 木托盘 | Texon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-05-08 | 木托盘 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $669 |
| 2026-05-08 | 木托盘 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-08 | 木托盘 | CONG TY TNHH TEXON MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $334 |