Pallet Toan Phat Trading Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Pa Lét Toàn Phát
1
进口笔数
88
出口笔数
$1.5K
进口金额
$278.2K
出口金额
2024-01-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702329457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFV59WS |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 148B/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PA LÉT TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | PALLET TOAN PHAT TRADING SERVICES ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148B/2, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84937393557 |
| 邮箱 | daiphat11@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $278.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 木托盘 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $188.9K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 15 | $83.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| New Wide Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 木托盘 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-09 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-09 | 木托盘 | LMAT VINA CO LTD | 越南 | $436 |