A&E International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế A&E
18
进口笔数
0
出口笔数
$727.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801271279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP91TKU |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu Phố 2, Thị trấn Tân Khai, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ A&E |
| 企业英文名称 | A&E INTERNATIONAL IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Khu Phố 2, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931162638 |
| 邮箱 | export.importaeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $700.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.4K | 弹性针织布、色织棉混纺布 |
| Zhuji Menghao Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.0K | 其他纺织鞋袜、静止变流器 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.9K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Kaidongyuan (Shenzhen) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Fujian Jingjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ginlong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 静止变流器、通信设备 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Dongguan Shunshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品 |
| Changzhou Xinqiwang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $805 |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $90.5K |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $435 |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $132 |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $625 |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-06 | 静止变流器 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $12.7K |