Phu Tam An Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú TâM AN Hà NAM
52
进口笔数
49
出口笔数
$3.41M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700796820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK86YK8C |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ TÂM AN HÀ NAM |
| 企业英文名称 | PHU TAM AN HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1B, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973979082 |
| 邮箱 | Phudung010682@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.70M |
| 韩国 | 20 | $465.7K |
| 越南 | 24 | $242.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $1.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siyoto Vina Electronics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $951.5K | 锡条杆、铜制紧固件 |
| Siyoto Vina Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $929.9K | 锡条杆、铜制紧固件 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $786.5K | 静止变流器、印刷电路 |
| Artcool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $253.8K | 40厘米以下纸袋、印刷标签 |
| DR PAPER Co., Ltd. | 中国 | 1 | $233.2K | 纱线及绳制品、其他人造窄幅布 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 24 | $179.4K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $76.9K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 19 | $999.7K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 27 | $439.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Artcool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $221.9K | 40厘米以下纸袋、瓦楞纸箱 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 铜制紧固件 | CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS | 中国 | $0 |
| 2026-04-26 | 锡条杆 | CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS | 中国 | $80.3K |
| 2026-04-26 | 铜制紧固件 | CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS | 中国 | $0 |
| 2026-04-26 | 锡条杆 | CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS | 中国 | $80.3K |
| 2026-04-25 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-25 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $783 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 印刷电路 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $176 |