Phu Tam An Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHú TâM AN Hà NAM

52
进口笔数
49
出口笔数
$3.41M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $583.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-10进口 $42.5K · 1 笔出口 $49.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.9K · 2 笔出口 $102.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.9K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.0K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-07进口 $462.1K · 2 笔出口 $174.3K · 2 笔2024-08进口 $40.3K · 2 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-02进口 $94.0K · 2 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-03进口 $84.6K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $90.5K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-05进口 $152.1K · 2 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-06进口 $125.0K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-07进口 $122.3K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $73.1K · 2 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-09进口 $124.9K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $80.5K · 2 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-11进口 $583.2K · 4 笔出口 $272.2K · 3 笔2025-12进口 $42.8K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-01进口 $261.9K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-03进口 $115.9K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-04进口 $167.3K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $47.0K · 2 笔2023-10进口 $42.5K · 1 笔出口 $49.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $89.9K · 2 笔出口 $102.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.9K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.0K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-07进口 $462.1K · 2 笔出口 $174.3K · 2 笔2024-08进口 $40.3K · 2 笔出口 $65.1K · 2 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $44.6K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-02进口 $94.0K · 2 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-03进口 $84.6K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-04进口 $90.5K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-05进口 $152.1K · 2 笔出口 $81.6K · 2 笔2025-06进口 $125.0K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-07进口 $122.3K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $73.1K · 2 笔出口 $73.4K · 2 笔2025-09进口 $124.9K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-10进口 $80.5K · 2 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-11进口 $583.2K · 4 笔出口 $272.2K · 3 笔2025-12进口 $42.8K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-01进口 $261.9K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-03进口 $115.9K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-04进口 $167.3K · 1 笔出口 $19.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700796820
企查查编码QVNK86YK8C
成立日期2017-11-24
联系地址Tổ 1, Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ TÂM AN HÀ NAM
企业英文名称PHU TAM AN HA NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1B, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84973979082
邮箱Phudung010682@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
831130金属焊条
741529铜制紧固件
392690其他塑料制品
800300锡条杆
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
851690电热器具零件
390390其他苯乙烯聚合物
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853400印刷电路
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
48194040厘米以下纸袋
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$2.70M
韩国20$465.7K
越南24$242.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$1.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siyoto Vina Electronics Co., Ltd.中国16$951.5K锡条杆、铜制紧固件
Siyoto Vina Electronics Co., Ltd.中国9$929.9K锡条杆、铜制紧固件
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南23$786.5K静止变流器、印刷电路
Artcool Vietnam Co., Ltd.越南1$253.8K40厘米以下纸袋、印刷标签
DR PAPER Co., Ltd.中国1$233.2K纱线及绳制品、其他人造窄幅布
SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd.越南24$179.4K头戴耳机及耳塞、通信设备
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$76.9K静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南19$999.7K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd.越南27$439.7K其他塑料制品、绝缘电线
Artcool Vietnam Co., Ltd.越南1$221.9K40厘米以下纸袋、瓦楞纸箱
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$66.4K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26铜制紧固件CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS中国$0
2026-04-26锡条杆CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS中国$80.3K
2026-04-26铜制紧固件CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS中国$0
2026-04-26锡条杆CONG TY TNHH SIYOTO VINA ELECTRONICS中国$80.3K
2026-04-25绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD中国$25
2026-04-25绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD中国$2.0K
2026-04-25绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD中国$1.4K
2026-04-25绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD中国$2.0K
2026-04-25绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD中国$1.4K
2026-04-25绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD中国$25

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$6.4K
2026-04-27绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$1.7K
2026-04-27绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$5.5K
2026-04-27绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$5.7K
2026-03-30绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$11.2K
2026-03-30绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$481
2026-03-30绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$4.0K
2026-03-30绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$783
2026-03-30绝缘电线SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD越南$9.7K
2026-02-10印刷电路SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$176

相关企业 · 同类产品

Phu Tam An Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →