Kien Vuong Co., Ltd. Hung Yen Branch
越南出口商 · 出口 618 笔 · 主营 柠檬酸
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KIếN VươNG TạI HưNG YêN
0
进口笔数
618
出口笔数
$0
进口金额
$7.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304355389-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V7UQBE |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Lô số CN3-1, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIẾN VƯƠNG TẠI HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | KIEN VUONG CO., LTD- HUNG YEN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số CN3-1, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02437842024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 290545 | 甘油 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 575 | $7.03M |
| 中国香港 | 23 | $314.0K |
| 中国 | 2 | $33.0K |
| 中国台湾 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sik Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $1.83M | 二氧化钛颜料、聚碳酸酯 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.66M | 二氧化钛颜料、聚碳酸酯 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $498.7K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 49 | $369.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $367.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $324.9K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $262.3K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $218.9K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 34 | $164.1K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 48 | $137.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 618)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料 | SOKAN NEW MATERIALS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 柠檬酸 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 过氧化氢 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 柠檬酸 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-23 | 甘油 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 过氧化氢 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 柠檬酸衍生物 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-23 | 玉米淀粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 过氧化氢 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 柠檬酸 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |