Kien Vuong Co., Ltd. Hung Yen Branch

越南出口商 · 出口 680 笔 · 主营 柠檬酸

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KIếN VươNG TạI HưNG YêN

0
进口笔数
680
出口笔数
$0
进口金额
$8.17M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $370.7K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.0K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $481.3K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.4K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.5K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.6K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 35 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.5K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $370.7K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.9K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.0K · 30 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $481.3K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $358.4K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $315.9K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.5K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $328.3K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.6K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $459.8K · 35 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $353.6K · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $221.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号0304355389-010
企查查编码QVN4V7UQBE
成立日期2020-12-15
联系地址Lô số CN3-1, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIẾN VƯƠNG TẠI HƯNG YÊN
企业英文名称KIEN VUONG CO., LTD- HUNG YEN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô số CN3-1, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02437842024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
291814柠檬酸
320611二氧化钛颜料
284700过氧化氢
290545甘油
283110连二亚硫酸钠
291521乙酸
291815柠檬酸衍生物
110812玉米淀粉
292215三乙醇胺化合物
170230葡萄糖浆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南624$7.51M
中国香港24$321.4K
中国3$50.8K
中国台湾3$32.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIK Vietnam Co., Ltd.越南26$1.90MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南24$1.73MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南64$590.0K其他液化石油气、印刷标签
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南63$398.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南49$369.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Laton Rosin Vietnam Co., Ltd.越南32$356.2K松香酸、辛基酚壬基酚
Francool Vietnam Co., Ltd.越南38$269.8K非轻质石油、50-300升容器
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南43$257.6K已梳棉花、其他液化石油气
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南39$184.3K涤棉纱线、未梳棉纱
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南60$172.9K染色合成针织布、窄幅弹性织物

近期贸易明细

出口(共 680)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27乙酸Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-26乙酸Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-26单乙醇胺盐Francool Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-26醚醇衍生物Francool Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-26柠檬酸Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-25二氧化钛颜料Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-25甘油Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南$7.1K
2026-06-25甘油Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南$14.1K
2026-06-24连二亚硫酸钠Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-06-22连二亚硫酸钠XDD Textile Co., Ltd.越南$34.9K

相关企业 · 同类产品

Kien Vuong Co., Ltd. Hung Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →