Tran Nguyen Huynh Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Trần Nguyễn Huỳnh
20
进口笔数
0
出口笔数
$389.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702003670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGP0GCM |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | Số 18/2A, Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TRẦN NGUYỄN HUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A/14 Đường Lý Tự Trọng, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842746515848 |
| 邮箱 | ngoctrung.sullair@gmail.com |
| 传真 | +842746515848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $368.5K |
| 美国 | 2 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Asia Ltd. | 中国 | 7 | $190.4K | 其他气泵、静止变流器 |
| Sullair Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $120.7K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.1K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 美国 | 1 | $8.8K | 过滤净化器零件、非轻质石油 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Wanzhaotong Group Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $392 | 其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $391 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-05-11 | 泵及压缩机零件 | Soumac Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $126 |