Cryogenic Flow Controls Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 950 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIểM SOáT DòNG CHảY ĐôNG LạNH
950
进口笔数
76
出口笔数
$12.19M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-08
最近出口
138
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306320374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYPG88M |
| 成立日期 | 2008-11-28 |
| 联系地址 | Lầu 9, tòa nhà C.T Building Số 56 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỂM SOÁT DÒNG CHẢY ĐÔNG LẠNH |
| 企业英文名称 | CRYOGENIC FLOW CONTROLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, tòa nhà C.T Building Số 56 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84933092478 |
| 邮箱 | hung.nguyen@cfc-vietnam.vn |
| 传真 | +842854492069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 840510 | 气体发生器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 156 | $3.33M |
| 美国 | 272 | $2.97M |
| 中国 | 156 | $1.96M |
| 德国 | 189 | $1.22M |
| 印度 | 39 | $975.9K |
| 爱尔兰 | 24 | $852.0K |
| 韩国 | 32 | $161.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $142.1K |
| 英国 | 27 | $95.8K |
| 意大利 | 29 | $72.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $672.3K |
| 新加坡 | 8 | $246.9K |
| 美国 | 14 | $183.7K |
| 印度 | 3 | $109.8K |
| 丹麦 | 2 | $95.6K |
| 奥地利 | 3 | $86.0K |
| 中国 | 4 | $81.2K |
| 菲律宾 | 3 | $60.7K |
| 泰国 | 3 | $34.5K |
| 法国 | 2 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.84M | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Cryostar SAS | 法国 | 30 | $1.31M | 泵及压缩机零件、其他离心泵 |
| VRV ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $963.2K | 钢制气罐、工业热交换器 |
| TELEDYNE INSTRUMENTS, INC. | 美国 | 82 | $905.5K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| AGC INSTRUMENTS LIMITED | 爱尔兰 | 25 | $852.1K | 切片机零件、色谱仪 |
| Herose GmbH Armaturen und Metalle | 德国 | 59 | $653.4K | 阀门龙头、安全阀 |
| Bauer Compressors Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $255.0K | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| FITOK Inc. | 中国 | 23 | $219.5K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Maximator Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $206.2K | 泵零件、其他往复泵 |
| DK-LOK Corp. | 韩国 | 28 | $146.6K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $350.6K | 氢、氧 |
| JCT Analysetechnik GmbH | 德国 | 12 | $283.6K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $148.3K | 泵及压缩机零件、其他轴承 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.6K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Khanh Gia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $118.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Maximator Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $98.4K | 其他气泵、钢制容器(>300升) |
| NORSK ANALYSE A/S | 丹麦 | 2 | $95.6K | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
| LUCHUAN INT'L CO., LIMITED | 中国 | 3 | $78.6K | 阀门龙头、减压阀 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $48.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Teledyne Instruments, Inc. | 美国 | 7 | $40.3K | 气体烟雾分析仪、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 950)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 色谱仪 | TELEDYNE INSTRUMENTS, INC. | 美国 | $25.6K |
| 2026-07-31 | 气体烟雾分析仪 | TELEDYNE INSTRUMENTS, INC. | 美国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 气体烟雾分析仪 | TELEDYNE INSTRUMENTS, INC. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 气体烟雾分析仪 | TELEDYNE INSTRUMENTS, INC. | 美国 | $10.5K |
| 2026-07-31 | 气体烟雾分析仪 | TELEDYNE INSTRUMENTS, INC. | 美国 | $22.6K |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Fitokin Corp. Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | Fitokin Corp. Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | Fitokin Corp. Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Fitokin Corp. Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | Fitokin Corp. Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 阀门龙头 | Prowinner (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2026-06-24 | 泵零件 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $20 |
| 2026-06-24 | 泵零件 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $146 |
| 2026-06-24 | 滚针轴承 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $614 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁非螺纹件 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $37 |
| 2026-06-24 | 泵及压缩机零件 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $146 |
| 2026-06-24 | 泵及压缩机零件 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $117 |
| 2026-06-24 | 滚针轴承 | Cryostar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $614 |
| 2026-06-10 | 气体烟雾分析仪 | Teledyne Instruments, Inc. | 美国 | $5.1K |
| 2026-06-09 | 其他气泵 | Maximator Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.3K |