Cryogenic Flow Controls Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 879 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIểM SOáT DòNG CHảY ĐôNG LạNH

879
进口笔数
65
出口笔数
$11.04M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
138
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $735.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.3K · 18 笔出口 $15.7K · 4 笔2023-10进口 $343.2K · 26 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-11进口 $244.1K · 23 笔出口 $60.7K · 3 笔2023-12进口 $138.2K · 31 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-01进口 $386.5K · 29 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $273.1K · 28 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-03进口 $264.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $509.4K · 30 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $200.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $361.2K · 23 笔出口 $82.4K · 3 笔2024-08进口 $332.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $143.6K · 12 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $497.9K · 32 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-11进口 $209.8K · 27 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-12进口 $277.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.4K · 15 笔出口 $62 · 1 笔2025-02进口 $206.4K · 22 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-03进口 $162.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $281.5K · 26 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-05进口 $313.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.6K · 22 笔出口 $113.9K · 4 笔2025-07进口 $257.9K · 26 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $139.8K · 26 笔出口 $773 · 1 笔2025-09进口 $417.0K · 35 笔出口 $194 · 1 笔2025-10进口 $642.9K · 34 笔出口 $281.8K · 7 笔2025-11进口 $234.1K · 22 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $735.7K · 28 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-01进口 $206.2K · 21 笔出口 $86.5K · 3 笔2026-02进口 $226.1K · 14 笔出口 $128.4K · 4 笔2026-03进口 $169.4K · 25 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-04进口 $323.3K · 20 笔出口 $578 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.3K · 18 笔出口 $15.7K · 4 笔2023-10进口 $343.2K · 26 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-11进口 $244.1K · 23 笔出口 $60.7K · 3 笔2023-12进口 $138.2K · 31 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-01进口 $386.5K · 29 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $273.1K · 28 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-03进口 $264.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $509.4K · 30 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $200.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $361.2K · 23 笔出口 $82.4K · 3 笔2024-08进口 $332.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $143.6K · 12 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $497.9K · 32 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-11进口 $209.8K · 27 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-12进口 $277.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.4K · 15 笔出口 $62 · 1 笔2025-02进口 $206.4K · 22 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-03进口 $162.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $281.5K · 26 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-05进口 $313.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.6K · 22 笔出口 $113.9K · 4 笔2025-07进口 $257.9K · 26 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-08进口 $139.8K · 26 笔出口 $773 · 1 笔2025-09进口 $417.0K · 35 笔出口 $194 · 1 笔2025-10进口 $642.9K · 34 笔出口 $281.8K · 7 笔2025-11进口 $234.1K · 22 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $735.7K · 28 笔出口 $7.0K · 3 笔2026-01进口 $206.2K · 21 笔出口 $86.5K · 3 笔2026-02进口 $226.1K · 14 笔出口 $128.4K · 4 笔2026-03进口 $169.4K · 25 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-04进口 $323.3K · 20 笔出口 $578 · 1 笔

工商档案

企业注册号0306320374
企查查编码QVNSYPG88M
成立日期2008-11-28
联系地址Lầu 9, tòa nhà C.T Building Số 56 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIỂM SOÁT DÒNG CHẢY ĐÔNG LẠNH
企业英文名称CRYOGENIC FLOW CONTROLS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 9, tòa nhà C.T Building Số 56 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84933092478
邮箱hung.nguyen@cfc-vietnam.vn
传真+842854492069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902790切片机零件
848140安全阀
902710气体烟雾分析仪
848490垫片套装
848130止回阀
841391泵零件
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
848490垫片套装
902789分析仪器
841480其他气泵
848180阀门龙头
902790切片机零件
730729不锈钢管配件
840510气体发生器
841391泵零件
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国146$3.19M
美国251$2.29M
中国142$1.80M
德国178$1.14M
印度36$955.3K
爱尔兰23$839.8K
澳大利亚9$140.1K
韩国27$122.2K
英国26$89.9K
加拿大19$71.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$554.1K
新加坡5$225.5K
美国13$178.6K
印度3$109.8K
奥地利3$86.0K
菲律宾3$60.7K
泰国2$23.0K
法国2$17.6K
中国3$17.3K
挪威1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cryostar Singapore Pte. Ltd.新加坡89$1.72M非泡沫橡胶密封件、泵零件
Cryostar SAS法国29$1.31M泵及压缩机零件、其他离心泵
VRV Asia Pacific Private Ltd.印度26$945.4K钢制气罐、工业热交换器
AGC Instruments Ltd.爱尔兰24$839.9K切片机零件、色谱仪
Teledyne Instruments, Inc.美国77$761.0K液体过滤机械、切片机零件
Herose GmbH Armaturen und Metalle德国56$592.6K阀门龙头、安全阀
Bauer Compressors Asia Pte. Ltd.新加坡53$239.7K过滤净化器零件、泵及压缩机零件
FITOK Inc.中国23$219.5K阀门龙头、不锈钢管件
Maximator Far East Pte. Ltd.新加坡45$205.5K垫片套装、其他往复泵
Teledyne Analytical Instruments美国21$9.2K切片机零件、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
America Quartz Technology Co., Ltd.越南2$350.6K氢、氧
JCT Analysetechnik GmbH德国12$283.6K气体烟雾分析仪、分析仪器
Cryostar Singapore Pte. Ltd.新加坡3$146.6K泵及压缩机零件、其他轴承
Norsk Analyse Inc.美国2$79.8K气体烟雾分析仪、分析仪器
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南13$48.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Teledyne Instruments, Inc.美国6$35.2K气体烟雾分析仪、其他自动控制仪
Cryostar SAS法国2$17.6K压力测量仪、其他钢铁铸件
LUCHUAN INTERNATIONAL CO., LTD中国2$14.7K阀门龙头
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24氢氧化钾TELEDYNE ENERGY SYSTEMS, INC.美国$2.0K
2026-04-24氢氧化钾TELEDYNE ENERGY SYSTEMS, INC.美国$2.0K
2026-04-20氢氧化钾TELEDYNE ENERGY SYSTEMS, INC.美国$2.0K
2026-04-20安全阀CAHOUET SAS法国$2.7K
2026-04-20氢氧化钾TELEDYNE ENERGY SYSTEMS, INC.美国$2.0K
2026-04-20安全阀CAHOUET SAS法国$2.7K
2026-04-19气体烟雾分析仪EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD瑞士$1.4K
2026-04-19气体烟雾分析仪EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD瑞士$1.4K
2026-04-19切片机零件TELEDYNE INSTRUMENTS, INC.美国$1.4K
2026-04-19切片机零件TELEDYNE INSTRUMENTS, INC.美国$1.4K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17工业热交换器JCT ANALYSENTECHNIK GMBH奥地利$578
2026-03-20气体烟雾分析仪CALIFORNIA ANALYTICAL INSTRUMENTS, INC. (ENVEA GROUP)美国$500
2026-03-12组合测量仪器ALPHA MOISTURE SYSTEMS LTD英国$66
2026-03-05阀门龙头LUCHUAN INTERNATIONAL CO., LTD中国$11.0K
2026-02-11阀门龙头LUCHUAN INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.7K
2026-02-10泵及压缩机零件CRYOSTAR SINGAPORE PTE LTD新加坡$39.3K
2026-02-07分析仪器JCT ANALYSENTECHNIK GMBH奥地利$32.6K
2026-02-07气体发生器JCT ANALYSENTECHNIK GMBH奥地利$3.3K
2026-02-07气体烟雾分析仪JCT ANALYSENTECHNIK GMBH奥地利$19.5K
2026-02-07气体烟雾分析仪JCT ANALYSENTECHNIK GMBH奥地利$20.3K

相关企业 · 同类产品

Cryogenic Flow Controls Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →