Beautiful Wood Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Gỗ ĐẹP
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$123.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109296556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHQDF3G |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số 14E/5/97/219 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ ĐẸP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194 ngõ 271 Đường Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84964288893 |
| 邮箱 | nhungdao30@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $99.5K |
| 智利 | 1 | $22.9K |
| 越南 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HVT INVESTMENTS LLC | 美国 | 2 | $47.4K | 其他木家具、木制品 |
| ORA LLC | 美国 | 1 | $42.9K | 其他木家具、木制品 |
| ORA LLC | 智利 | 1 | $22.9K | 木制品、其他木家具 |
| ORA LLC | 美国 | 1 | $9.2K | 木制品、其他陶瓷制品 |
| ORA LLC | 越南 | 1 | $616 | 其他陶瓷制品 |
| ORA LLC | 越南 | 1 | $578 | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
| HVT Investments, LLC | 越南 | 1 | $182 | 瓷制装饰品、其他瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $70 |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $249 |
| 2026-04-16 | 木制品 | ORA LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $35 |
| 2026-04-16 | 木制品 | ORA LLC | 美国 | $889 |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $31 |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $77 |
| 2026-04-16 | 木制品 | ORA LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $271 |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | ORA LLC | 美国 | $42 |