APTMETAL Quang Trung Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN APTMETAL QUANG TRUNG
- 邮箱28
17
进口笔数
0
出口笔数
$63.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101998017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTH6F5H |
| 成立日期 | 2006-07-19 |
| 联系地址 | BT4-5, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APTMETAL QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | APTMETAL QUANG TRUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT4-5, khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436860863 |
| 传真 | 0436865340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yuteng Co., Ltd. | 中国 | 15 | $62.2K | 夹层安全玻璃 |
| Kater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $754 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $589 | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-05 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $766 |