MIRAICARE SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ MIRAICARE
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110087130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHUV33V |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Số 27, đường Việt Hùng, thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MIRAICARE |
| 企业英文名称 | MIRAICARE SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, đường Việt Hùng, thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02432016529 |
| 邮箱 | ttbich80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830130 | 家具锁 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $662 | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $372 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 便携式电灯 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-03 | 喷枪 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-03 | 便携式电灯 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-03 | 1kg以下胶粘剂 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-03 | 其他办公设备 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-03 | 家具锁 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-03 | 家具锁 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-03 | 1kg以下胶粘剂 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-03 | 其他办公设备 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $161 |
| 2026-03-30 | 其他办公设备 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $161 |