AK MEKONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AK MEKONG
14
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300360519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6M18AD |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | 191 Quốc lộ 61, Xã Hoà An, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AK MEKONG |
| 企业英文名称 | AK MEKONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Khu Công Nghiệp Phú Hữu A, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0931456133 |
| 邮箱 | akmekong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $92.0K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-06-27 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-06-21 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-06-21 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-06-18 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-06-18 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-06-16 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-06-16 | 天然硅砂 | Soktheara (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.1K |