Khai Minh Investment & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI KHảI MINH
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108764681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB84UK4W |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Khu dân cư Cầu Thăng Long, Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Cầu Thăng Long, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84944153586 |
| 邮箱 | congtykhaiminhda@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $1.81M |
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 33 | $1.45M | 混合调味料、制备面食 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $344.1K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.6K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $21.0K |
| 2025-02-25 | 膨化谷物食品 | ANBER INC | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-25 | 汤料制品 | ANBER INC | 日本 | $5.0K |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $618 |
| 2025-02-25 | 膨化谷物食品 | ANBER INC | 日本 | $619 |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $618 |
| 2025-02-25 | 氨基酸及酯类 | ANBER INC | 日本 | $12.9K |
| 2025-02-25 | 卫生纸 | ANBER INC | 日本 | $474 |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $618 |
| 2025-02-25 | 其他植物油 | ANBER INC | 日本 | $4.2K |