Phuc Hy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụC HY
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309892683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMQ54P1 |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤC HY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862617145 |
| 邮箱 | phuchyco.ltd@gmail.com |
| 官网 | www.phuchy.vn |
| 传真 | 0862617431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $2.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 23 | $952.7K | 木颗粒、其他植物油 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 11 | $423.2K | 木颗粒、镀锌钢板 |
| LX International Corp. | 韩国 | 13 | $354.2K | 木颗粒、钢制气罐 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $228.2K | 木颗粒、木制品 |
| Agribio Woo Chang Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $215.0K | 大豆油渣、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $25.4K |
| 2025-01-21 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $31.1K |
| 2025-01-21 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $56.1K |
| 2025-01-21 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $45.3K |
| 2025-01-18 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $44.9K |
| 2025-01-17 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-01-16 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $17.2K |
| 2025-01-10 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $8.9K |
| 2025-01-04 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $21.6K |
| 2025-01-03 | 木颗粒 | LX International Corp. | 韩国 | $18.5K |