Nano Chemitech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Công Nghệ Na No
4
进口笔数
7
出口笔数
$16.2K
进口金额
$147.1K
出口金额
2025-09-17
最近进口
2026-03-21
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700639950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ESDY8C |
| 成立日期 | 2005-06-09 |
| 联系地址 | Số 7, Đại lộ Độc lập, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CÔNG NGHỆ NA NO |
| 企业英文名称 | NANO CHEMITECH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đại lộ Độc lập, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất và kinh doanh sơn phủ bề mặt, hóa chất chuyên ngành dệt (không độc hại mạnh), mực in, keo dán, hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán máy móc thiết bị, văn phòng phẩm, bất động sản. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743790915 |
| 邮箱 | nanochem@vnn.vn |
| 传真 | 06503791610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 252620 | 块滑石 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $14.7K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $214 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $92.6K |
| 越南 | 2 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wayne Pigment Corp. Technologies Inc. | 美国 | 1 | $11.6K | 水性聚合物涂料 |
| WPC Technologies | 美国 | 1 | $3.1K | 油漆颜料、铬酸盐 |
| Dongguan Zonhow Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Technigraf GmbH | 德国 | 1 | $214 | 光学分光仪、工业干燥机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artasia | 印度 | 2 | $58.0K | 6毫米以上橡木、200克以上棉布 |
| ARTASIA | 1 | $54.3K | 丙烯酸/乙烯涂料 | |
| Laxmi Ideal Interiors | 印度 | 1 | $34.1K | 皮革整理涂料 |
| Credence International | 印度 | 1 | $375 | 陶瓷磨轮、椰枣 |
| Latiyal Handicrafts Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $126 | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Credence International | 越南 | 1 | $100 | 皮革整理涂料、油漆溶剂 |
| Latiyal Handicrafts Pvt. Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 皮革整理涂料、配制催干剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他测量仪器 | DONGGUAN ZONHOW TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-17 | 水性聚合物涂料 | WAYNE PIGMENT CORP TECHNOLOGIES INC | 美国 | $11.6K |
| 2025-04-11 | 水性聚合物涂料 | WPC TECHNOLOGIES | 美国 | $3.1K |
| 2024-01-23 | 紫外线红外线灯 | TECHNIGRAF GMBH | 德国 | $214 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $4.3K |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $22.0K |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $2.5K |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $17.9K |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $340 |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $340 |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $340 |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $3.4K |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $340 |
| 2026-03-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ARTASIA | — | $2.9K |