TAT Machine Tools & Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG Cụ Và PHụ TùNG TAT
- 邮箱31
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109731311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7CQX57 |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | Số 152 Phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG CỤ VÀ PHỤ TÙNG TAT |
| 企业英文名称 | TAT MACHINE TOOLS AND PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943175758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.11M | 激光机床、机床零件 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $38.0K | 激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-16 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-02-09 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-02-09 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-02-05 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-01-27 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-21 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-19 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-15 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-09 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $20.0K |