Trung Viet Refrigeration Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH TRUNG VIệT
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$700.0K
出口金额
—
最近进口
2025-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317628650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F2WJNC |
| 成立日期 | 2023-01-03 |
| 联系地址 | B19, Đường D1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET REFRIGERATION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B19, Đường D1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84982967499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $700.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 27 | $361.2K | 螺纹方头螺钉、未印刷标签 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 26 | $338.8K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他铝制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $514 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $99 |
| 2025-02-25 | 减压阀 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $541 |
| 2025-02-25 | 绝缘电线 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $358 |
| 2025-02-25 | 其他螺纹紧固件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-25 | 贱金属配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $3.9K |
| 2025-02-25 | 其他铝制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $178 |
| 2025-02-25 | 塑料管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $44 |
| 2025-02-25 | 硬质PVC管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $165 |