Trung Viet Refrigeration Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH TRUNG VIệT

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$700.0K
出口金额
最近进口
2025-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.0K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0317628650
企查查编码QVN5F2WJNC
成立日期2023-01-03
联系地址B19, Đường D1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH TRUNG VIỆT
企业英文名称TRUNG VIET REFRIGERATION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B19, Đường D1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84982967499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
841510窗式/壁挂空调
732690其他钢铁制品
854419非铜绕组线
391723硬质PVC管
730890其他钢铁结构体
731811螺纹方头螺钉
391710人造香肠肠衣
731819其他螺纹紧固件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$700.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Co., Ltd. (Vietnam)越南27$361.2K螺纹方头螺钉、未印刷标签
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南26$338.8K塑料配件、其他纺织制品

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-25其他铝制品FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$514
2025-02-25其他钢铁制品FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$99
2025-02-25减压阀FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$541
2025-02-25绝缘电线FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$358
2025-02-25其他螺纹紧固件FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$1.2K
2025-02-25贱金属配件FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$3.9K
2025-02-25其他铝制品FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$1.5K
2025-02-25其他钢铁制品FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$178
2025-02-25塑料管件FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$44
2025-02-25硬质PVC管FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$165

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Refrigeration Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →