An Luu Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH âN LưU PHúC

58
进口笔数
0
出口笔数
$284.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318052708
企查查编码QVNYBP6049
成立日期2023-09-20
联系地址29/26 Đường B3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂN LƯU PHÚC
企业英文名称AN LUU PHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29/26 Đường B3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话02837638882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
846729其他电动手工具
846721电动手钻
850152750W-75kW交流电机
85021175kVA以下柴油发电机组
841350其他往复泵
843319非旋转式割草机
843229非圆盘耙及中耕机
845929非数控钻床
845891非卧式数控车床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$284.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Recycle Chinh日本8$51.0K电动手钻、其他电动手工具
Daiman Boeki Co., Ltd.日本7$39.7K数控金属折弯机、其他收割机械
Kyodo Co., Ltd.越南7$28.9K其他气泵、其他往复泵
Taisei Shokai Co., Ltd.日本4$24.8K1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Yutaka Shokai Co., Ltd.日本5$21.3K其他气泵、其他电动手工具
Kyosei Shokai Co., Ltd.日本4$17.8K其他气泵、电动手钻
Jinlong Machinery Co., Ltd.日本3$15.3K750W-75kW交流电机、其他气泵
Hikari Tsusho Co., Ltd.日本3$12.3K其他气泵、其他电动手工具
Takeda Shoji Co., Ltd.日本3$12.2K非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机
Minakoshi Shokai Co., Ltd.日本2$9.3K电动手钻、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31其他收割机械DAIMAN BOEKI CO LTD日本$786
2024-10-31非数控钻床Yutaka Shokai Co., Ltd.日本$262
2024-10-31其他电动手工具DAIMAN BOEKI CO LTD日本$39
2024-10-31非旋转气动手工具Yutaka Shokai Co., Ltd.日本$184
2024-10-3175kVA以下柴油发电机组Yutaka Shokai Co., Ltd.日本$66
2024-10-31电动手钻Daiman Boeki Co., Ltd.日本$79
2024-10-31其他电动手工具Yutaka Shokai Co., Ltd.日本$33
2024-10-31中功率交流电机DAIMAN BOEKI CO LTD日本$14
2024-10-31非卧式数控车床Yutaka Shokai Co., Ltd.日本$983
2024-10-31数控金属折弯机DAIMAN BOEKI CO LTD日本$623

相关企业 · 同类产品

An Luu Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →