Kyodo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kyodo

34
进口笔数
43
出口笔数
$622.5K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $32.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-03进口 $39.3K · 1 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.8K · 3 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $75.8K · 3 笔2024-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-01进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206 · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-09进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $32.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-03进口 $39.3K · 1 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.8K · 3 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $75.8K · 3 笔2024-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-01进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $329 · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206 · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-09进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $59.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312916510
企查查编码QVN97DBTRY
成立日期2014-09-08
联系地址171 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYODO
企业英文名称KYODO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址171 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842839326790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330420眼妆品
340111盥洗皂制品
330491化妆粉
961511塑料梳子
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
961620化妆粉扑

出口

HS 编码产品
841480其他气泵
841350其他往复泵
846721电动手钻
846729其他电动手工具
850152750W-75kW交流电机
85021175kVA以下柴油发电机组
840890非车用柴油机
842539非电动绞车
845929非数控钻床
843229非圆盘耙及中耕机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$622.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$1.03M
越南25$98.3K
菲律宾5$96.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Momotani Juntenko Ltd.日本29$602.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Suntreg Co., Ltd.日本5$19.7K塑料梳子、洗发剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiyohei Co., Ltd.日本13$1.03M其他塑纺箱盒、人造纤维绳
Richton Motor Sales Corporation菲律宾5$96.0K360度挖掘机、非车用柴油机
Tam Huu Loc Import Co., Ltd.越南7$32.4K电动手钻、其他电动手工具
An Luu Phuc Co., Ltd.越南7$28.9K其他气泵、其他电动手工具
An Lac Thanh Import Export Co., Ltd.越南4$14.2K其他气泵、750W-75kW交流电机
Phuoc Dinh Co., Ltd.越南4$14.0K非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机
An Huu Co., Ltd.越南1$5.3K喷雾机零件、泵零件
UE Vietnam Co., Ltd.越南1$3.4K其他塑料制品、处理器及控制器
Sigma Long An Co., Ltd.越南1$329未梳棉纱、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$19
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$125
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$22
2026-04-08皮肤清洁剂Momotani Juntenko Ltd.日本$492
2026-04-08皮肤清洁剂Momotani Juntenko Ltd.日本$492
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$892
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$47
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$19
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$22
2026-04-08其他护肤品Momotani Juntenko Ltd.日本$47

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10人造纤维绳Shiyohei Co., Ltd.日本$785
2026-04-10人造纤维绳Shiyohei Co., Ltd.日本$736
2026-04-10人造纤维绳Shiyohei Co., Ltd.日本$638
2026-04-10人造纤维绳Shiyohei Co., Ltd.日本$785
2026-04-10人造纤维绳Shiyohei Co., Ltd.日本$1.6K
2026-03-31其他塑纺箱盒Shiyohei Co., Ltd.日本$65.9K
2025-12-13非泡沫橡胶密封件AN HUU CO LTD越南$3
2025-12-13柴油机零件AN HUU CO LTD越南$257
2025-12-13非螺纹钢销AN HUU CO LTD越南$2
2025-12-13金属复合垫圈AN HUU CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Kyodo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →