MTI Technology & Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 非光学显微镜零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ MTI

245
进口笔数
566
出口笔数
$1.57M
进口金额
$16.22M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-29
最近出口
39
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.0K · 7 笔出口 $90.6K · 13 笔2023-12进口 $33.5K · 11 笔出口 $92.7K · 11 笔2024-01进口 $27.0K · 4 笔出口 $120.3K · 20 笔2024-02进口 $21.8K · 5 笔出口 $83.0K · 11 笔2024-03进口 $13.9K · 4 笔出口 $88.8K · 16 笔2024-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $64.8K · 13 笔2024-05进口 $38.8K · 10 笔出口 $95.2K · 14 笔2024-06进口 $36.2K · 3 笔出口 $50.9K · 12 笔2024-07进口 $32.2K · 6 笔出口 $113.7K · 14 笔2024-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $94.9K · 12 笔2024-09进口 $25.1K · 4 笔出口 $98.0K · 14 笔2024-10进口 $113.7K · 10 笔出口 $194.8K · 14 笔2024-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $286.0K · 15 笔2024-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $90.5K · 11 笔2025-01进口 $12.1K · 5 笔出口 $110.6K · 14 笔2025-02进口 $22.9K · 6 笔出口 $96.0K · 13 笔2025-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $109.6K · 16 笔2025-04进口 $19.7K · 5 笔出口 $109.9K · 14 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $113.8K · 13 笔2025-06进口 $42.9K · 9 笔出口 $102.6K · 11 笔2025-07进口 $74.8K · 12 笔出口 $127.2K · 11 笔2025-08进口 $32.2K · 4 笔出口 $110.3K · 12 笔2025-09进口 $60.2K · 8 笔出口 $117.2K · 11 笔2025-10进口 $42.8K · 7 笔出口 $149.4K · 18 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $106.5K · 10 笔2025-12进口 $26.0K · 4 笔出口 $144.3K · 15 笔2026-01进口 $31.7K · 4 笔出口 $128.3K · 13 笔2026-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $93.2K · 11 笔2026-03进口 $97.3K · 12 笔出口 $121.0K · 15 笔2026-04进口 $12.6K · 5 笔出口 $312.7K · 19 笔2026-05进口 $9.5K · 5 笔出口 $73.4K · 11 笔2026-06进口 $42.7K · 8 笔出口 $129.0K · 22 笔2026-07进口 $59.7K · 7 笔出口 $192.2K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.0K · 7 笔出口 $90.6K · 13 笔2023-12进口 $33.5K · 11 笔出口 $92.7K · 11 笔2024-01进口 $27.0K · 4 笔出口 $120.3K · 20 笔2024-02进口 $21.8K · 5 笔出口 $83.0K · 11 笔2024-03进口 $13.9K · 4 笔出口 $88.8K · 16 笔2024-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $64.8K · 13 笔2024-05进口 $38.8K · 10 笔出口 $95.2K · 14 笔2024-06进口 $36.2K · 3 笔出口 $50.9K · 12 笔2024-07进口 $32.2K · 6 笔出口 $113.7K · 14 笔2024-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $94.9K · 12 笔2024-09进口 $25.1K · 4 笔出口 $98.0K · 14 笔2024-10进口 $113.7K · 10 笔出口 $194.8K · 14 笔2024-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $286.0K · 15 笔2024-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $90.5K · 11 笔2025-01进口 $12.1K · 5 笔出口 $110.6K · 14 笔2025-02进口 $22.9K · 6 笔出口 $96.0K · 13 笔2025-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $109.6K · 16 笔2025-04进口 $19.7K · 5 笔出口 $109.9K · 14 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $113.8K · 13 笔2025-06进口 $42.9K · 9 笔出口 $102.6K · 11 笔2025-07进口 $74.8K · 12 笔出口 $127.2K · 11 笔2025-08进口 $32.2K · 4 笔出口 $110.3K · 12 笔2025-09进口 $60.2K · 8 笔出口 $117.2K · 11 笔2025-10进口 $42.8K · 7 笔出口 $149.4K · 18 笔2025-11进口 $23.2K · 2 笔出口 $106.5K · 10 笔2025-12进口 $26.0K · 4 笔出口 $144.3K · 15 笔2026-01进口 $31.7K · 4 笔出口 $128.3K · 13 笔2026-02进口 $5.8K · 3 笔出口 $93.2K · 11 笔2026-03进口 $97.3K · 12 笔出口 $121.0K · 15 笔2026-04进口 $12.6K · 5 笔出口 $312.7K · 19 笔2026-05进口 $9.5K · 5 笔出口 $73.4K · 11 笔2026-06进口 $42.7K · 8 笔出口 $129.0K · 22 笔2026-07进口 $59.7K · 7 笔出口 $192.2K · 18 笔

工商档案

企业注册号0108211415
企查查编码QVNN86H4BV
成立日期2018-04-02
联系地址Số 31 ngõ 25 đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MTI
企业英文名称MTI TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 ngõ 25 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02439942289
邮箱ketoan@mti-tech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
903090辐射检测仪器
392010乙烯聚合物塑料
281820氧化铝
741980其他铜制品
711590其他贵金属制品
591190其他工业用纺织品
710510钻石粉
901290非光学显微镜零件
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
901290非光学显微镜零件
681410粘聚云母片
391910自粘塑料卷
680520纸基研磨料
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
281820氧化铝
482390其他纸制品
391000初级硅氧烷
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国98$633.6K
中国45$320.1K
瑞士34$273.2K
日本48$177.7K
马来西亚1$93.8K
德国5$35.7K
列支敦士登2$25.5K
欧盟1$6.5K
韩国3$4.2K
新加坡8$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南560$16.18M
美国2$25.0K
新加坡2$8.0K
日本1$479

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diatome Ltd瑞士36$298.6K切片机零件、其他机器刀具
AW Industry Co., Ltd.中国27$269.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
ACI Alloys, Inc.美国21$241.7K其他贵金属制品、锻造铬制品
Jesse Instrument Pte. Ltd.新加坡13$111.5K非光学显微镜零件、自动数据处理输入输出单元
Extec Corp美国12$107.8K纸基研磨料、电子用掺杂元素
FormFactor, Inc.美国35$96.5K辐射检测仪器、其他电路开关装置
TROOLY (Suzhou) Technology Co., Ltd.中国11$40.7K其他擦亮剂、纸基研磨料
Zenbi Co., Ltd.日本9$15.4K功能机器零件、其他电路开关装置
Yamamoto Ms Co., Ltd.日本8$7.6K黄铜板片、精炼铜阴极
VLinkage Inc.美国7$2.3K盐及氯化钠、甲醇

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南161$13.65M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南220$1.70M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南83$225.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南27$130.9K其他电子IC、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南3$87.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南5$70.8K其他钢铁制品、电器装置零件
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡13$64.8K烧碱溶液、硫酸
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南38$53.8K集成电路零件、印刷电路
Cong Ty TNHH Mektec Manufacturing Vietnam越南3$40.4K其他铝制品、非乙烯塑料袋
SMM Vietnam Co., Ltd.越南4$4.7K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20钻石粉Advanced Abrasives Corp.美国$8.1K
2026-07-20热成型机TROOLY (Suzhou) Technology Co., Ltd.中国$665
2026-07-18二氧化硅Onpoint Abrasives美国$102
2026-07-18钻石粉Onpoint Abrasives美国$1.0K
2026-07-13真空泵ULVAC Singapore Pte. Ltd.中国$2.2K
2026-07-08氧化铝Onpoint Abrasives美国$972
2026-07-01辐射检测仪器FormFactor, Inc.美国$2.0K
2026-07-01电离辐射检测仪Gatan, Inc.美国$44.7K
2026-06-24切片机零件Diatome Ltd瑞士$17.8K
2026-06-24辐射检测仪器FormFactor, Inc.美国$2.0K

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29粘聚云母片Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$152
2026-07-29自粘塑料卷Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$63
2026-07-29其他塑料制品Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-29绘图仪器Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$40
2026-07-29粘聚云母片Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$910
2026-07-29非光学显微镜零件Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$403
2026-07-29其他纸制品Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$106
2026-07-29粘聚云母片Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$227
2026-07-29聚乙烯袋Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$159
2026-07-29其他纸及纸板Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$61

相关企业 · 同类产品

MTI Technology & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →