ASEAN Viet Trung Food Processing Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA CôNG THựC PHẩM ASEAN VIệT TRUNG
5
进口笔数
2
出口笔数
$263.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-11-05
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110194809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8UCJCK |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Lô CX4 Khu Công nghiệp Nguyên Khê, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA CÔNG THỰC PHẨM ASEAN VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | ASEAN VIET TRUNG FOOD PROCESSING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CX4 Khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84359394499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $132.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $131.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $600 |
| 越南 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shengmanyuan Aquaculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.2K | 活鳗鱼 |
| ca75f931f1ed79e93e2dd1116670f5cd | 1 | $47.4K | ||
| Best Oceana Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $42.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Southern United Seafood Australia | 澳大利亚 | 1 | $42.0K | 岩龙虾及海螯虾、加工鲍鱼 |
| Sihong County Hongtai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 活鲜蟹 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $600 | 活鲜蟹、鲜榴莲 |
| King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $600 | 牡蛎、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 活鳗鱼 | GUANGXI SHENGMANYUAN AQUACULTURE CO LTD | 中国 | $98.2K |
| 2024-07-25 | 活鲜蟹 | SIHONG COUNTY HONGTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-12-05 | 岩龙虾及海螯虾 | — | 澳大利亚 | $9.9K |
| 2023-12-05 | 岩龙虾及海螯虾 | LIMESTONE COAST FISHERMENS CO OPERATIVE LTD | 澳大利亚 | $13.9K |
| 2023-12-05 | 岩龙虾及海螯虾 | — | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2023-12-05 | 岩龙虾及海螯虾 | LIMESTONE COAST FISHERMENS CO OPERATIVE LTD | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2023-03-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTHERN UNITED SEAFOOD AUSTRALIA | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2023-03-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTHERN UNITED SEAFOOD AUSTRALIA | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2023-03-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTHERN UNITED SEAFOOD AUSTRALIA | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2023-03-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SOUTHERN UNITED SEAFOOD AUSTRALIA | 澳大利亚 | $6.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 活鲜蟹 | King Mountain & Sea International Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $600 |
| 2025-11-05 | 活鲜蟹 | YUYAN TRADING CO LTD | 越南 | $600 |