Horeca Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HORECA
- 邮箱4
65
进口笔数
31
出口笔数
$1.73M
进口金额
$484.3K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-22
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312002637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTB023F |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | 33 Đường số 2, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HORECA |
| 企业英文名称 | HORECA FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37 Đường số 2, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02862752460 |
| 传真 | 02839622350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $1.44M |
| 越南 | 6 | $119.2K |
| 新西兰 | 3 | $68.1K |
| 瑞士 | 3 | $41.6K |
| 中国 | 3 | $39.6K |
| 美国 | 1 | $21.2K |
| 比利时 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $109.0K |
| 美国 | 8 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $747.3K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| PACIFIC SPECIALTY INGREDIENTS S | 马来西亚 | 11 | $278.0K | 其他食品制剂、其他硫酸盐 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $160.7K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $118.1K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| MEWAH DAIRIES SDN.BHD. | 马来西亚 | 5 | $101.2K | 其他食品制剂、印刷标签 |
| Sunrise Foodstuff Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $96.9K | 碾磨大米、调味甜水 |
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD. | 8 | $82.6K | 其他食品制剂、980000 | |
| Talley's Ltd. | 新西兰 | 3 | $68.1K | 其他冷冻鱼、冻贻贝 |
| Hebei Yuanchang Food Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Lien Hanh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.3K | 碾磨大米、未煮意面 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakas Trading Corporation | 15 | $154.3K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 | |
| Opine Pty Ltd | 8 | $129.8K | 其他单一果蔬汁、干椰子 | |
| OPINE PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $114.9K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Opine Private Ltd. | 越南 | 4 | $85.3K | 其他单一果蔬汁、干椰子 |
| H&T SEAFOOD | 美国 | 1 | $0 | 烘焙混合料面团、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $147 |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $316 |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $580 |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $171 |
| 2026-07-28 | 工业清洁制剂 | CHEMPRO TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-07-21 | 冷冻豌豆 | GLOBAL FRIES BV | 比利时 | $3 |
| 2026-07-21 | 冷冻马铃薯制品 | GLOBAL FRIES BV | 比利时 | $6 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $28.6K |
| 2026-05-27 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $693 |
| 2026-05-27 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $13.9K |
| 2026-05-27 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $792 |
| 2026-05-27 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $693 |
| 2026-05-27 | 其他非酒精饮料 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $1.6K |
| 2026-05-12 | 其他非酒精饮料 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $1.3K |
| 2026-05-12 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $323 |
| 2026-05-12 | 其他食品制剂 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $5.9K |
| 2026-05-12 | 其他单一果蔬汁 | OPINE PRIVATE LIMITED | — | $13.4K |