DHK Production Trading Service Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí CHíNH XáC DHK

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$129.6K
出口金额
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $973 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317163726
企查查编码QVN1HRH6U2
成立日期2022-02-23
联系地址Số 8 Đường số 8, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DHK
企业英文名称DHK PRODUCTION TRADING SERVICE PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Đường số 8, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话02838947403
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
350699其他粘合剂≤1kg
830242家具配件
400821硫化橡胶板片
400829非板状硫化橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$129.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南35$80.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南42$49.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他塑料制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$80
2026-03-23非泡沫橡胶密封件SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$120
2026-03-23非泡沫橡胶密封件SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$531
2026-03-23非泡沫橡胶密封件SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$147
2026-03-23其他塑料制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$378
2026-03-23其他塑料制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$80
2026-03-23非泡沫橡胶密封件SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$120
2026-03-23其他塑料制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$151
2026-03-23其他塑料制品SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$378
2026-03-23非泡沫橡胶密封件SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$531

相关企业 · 同类产品

DHK Production Trading Service Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →