DHK Production Trading Service Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí CHíNH XáC DHK
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$129.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317163726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HRH6U2 |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Số 8 Đường số 8, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DHK |
| 企业英文名称 | DHK PRODUCTION TRADING SERVICE PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường số 8, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 02838947403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830242 | 家具配件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $129.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $80.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $49.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $531 |