Tuan Long Construction Machine Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH TUấN LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$496.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500690838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31XTJBK |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH TUẤN LONG |
| 企业英文名称 | TUAN LONG CONSTRUCTION MACHINE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84913372888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $459.3K |
| 德国 | 1 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $313.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 4 | $134.2K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| JPN Industrial Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.0K | 375kVA以上柴油发电机组、电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 1 | $11.7K | 360度挖掘机、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $14.0K |
| 2025-10-30 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $11.7K |
| 2025-10-02 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $61.6K |
| 2025-08-08 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $30.9K |
| 2025-08-08 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $27.1K |
| 2025-08-05 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $31.0K |
| 2025-07-26 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $16.6K |
| 2025-07-26 | 360度挖掘机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $14.6K |
| 2024-11-12 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $24.1K |
| 2024-09-09 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $23.2K |