NEW SOUTHERN TM DV - CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV - XâY DựNG TâN PHươNG NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$26.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314191651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGH75P1 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 482/24 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV - XÂY DỰNG TÂN PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | NEW SOUTHERN TM DV - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 482/24 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84835161799 |
| 邮箱 | cty.dvxd.phuongnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.7K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 涂层钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $539 |
| 2026-04-29 | 涂层钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-29 | 涂层钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 600mm以下涂塑钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-29 | 涂层钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁型材 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-29 | 600mm以下涂塑钢板 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $295 |