New Edge Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 956 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

58
进口笔数
956
出口笔数
$133.7K
进口金额
$3.82M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
21
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $45.4K · 9 笔2023-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $54.8K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 19 笔2024-01进口 $358 · 1 笔出口 $69.3K · 16 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $31.5K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 25 笔2024-04进口 $90 · 1 笔出口 $105.3K · 19 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $129.9K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 20 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $128.3K · 29 笔2024-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $102.7K · 21 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $130.3K · 25 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $61.8K · 22 笔2024-11进口 $132 · 1 笔出口 $62.3K · 23 笔2024-12进口 $546 · 1 笔出口 $99.6K · 24 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $83.9K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 20 笔2025-04进口 $16 · 1 笔出口 $115.2K · 27 笔2025-05进口 $630 · 1 笔出口 $93.4K · 30 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $113.9K · 27 笔2025-07进口 $387 · 1 笔出口 $86.8K · 23 笔2025-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $40.3K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 26 笔2025-11进口 $262 · 1 笔出口 $38.4K · 21 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $58.3K · 20 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $58.0K · 25 笔2026-02进口 $19.9K · 3 笔出口 $107.0K · 19 笔2026-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $97.2K · 31 笔2026-04进口 $23.3K · 4 笔出口 $64.8K · 18 笔2026-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $127.0K · 25 笔2026-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $93.9K · 31 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $45.4K · 9 笔2023-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $54.8K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 19 笔2024-01进口 $358 · 1 笔出口 $69.3K · 16 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $31.5K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 25 笔2024-04进口 $90 · 1 笔出口 $105.3K · 19 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $129.9K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 20 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $128.3K · 29 笔2024-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $102.7K · 21 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $130.3K · 25 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $61.8K · 22 笔2024-11进口 $132 · 1 笔出口 $62.3K · 23 笔2024-12进口 $546 · 1 笔出口 $99.6K · 24 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $83.9K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 20 笔2025-04进口 $16 · 1 笔出口 $115.2K · 27 笔2025-05进口 $630 · 1 笔出口 $93.4K · 30 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $113.9K · 27 笔2025-07进口 $387 · 1 笔出口 $86.8K · 23 笔2025-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $40.3K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 26 笔2025-11进口 $262 · 1 笔出口 $38.4K · 21 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $58.3K · 20 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $58.0K · 25 笔2026-02进口 $19.9K · 3 笔出口 $107.0K · 19 笔2026-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $97.2K · 31 笔2026-04进口 $23.3K · 4 笔出口 $64.8K · 18 笔2026-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $127.0K · 25 笔2026-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $93.9K · 31 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305337583
企查查编码QVN4ETFNHT
成立日期2007-11-30
联系地址63 Đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW EDGE
企业英文名称NEW EDGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842873021661
邮箱sales@newedge.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392061聚碳酸酯塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
391990自粘塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392490塑料家用制品
482390其他纸制品
551229丙烯酸机织物
820770铣削工具
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
401693非泡沫橡胶密封件
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国16$55.6K
美国15$39.0K
中国9$28.1K
马来西亚8$4.0K
中国台湾4$2.2K
印度2$1.8K
德国1$1.6K
法国2$1.1K
英国2$243

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南860$2.21M
美国40$1.07M
日本21$454.6K
荷兰5$54.5K
泰国11$19.3K
意大利17$4.0K
英国1$2.0K
中国1$142

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fagerdala (Thailand) Ltd.泰国16$55.6K其他泡沫塑料
White Light Group Ltd.英国10$21.1K聚碳酸酯塑料片
D&B Solutions UK Ltd.英国4$17.9K聚碳酸酯塑料片、非玻塑灯具零件
Changzhou Waysher Plastic Co., Ltd.中国2$17.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$4.7K激光机床、制鞋机械
SHH INDUSTRIES SDN BHD马来西亚7$3.3K聚氨酯泡沫塑料、塑料包装箱
LMT Tools India Private Ltd.印度2$1.8K铣削工具、机床零件附件
CCL Design (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$1.2K其他塑料制品、车身零件
SHIU LI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$964自粘塑料片、1kg以下胶粘剂
Vistafolia Ltd.英国2$243其他塑料制品、厚重羊毛织物

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DBT Holdings, LLC美国28$1.06M聚氨酯泡沫塑料、电气装置零件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南89$471.1K电器装置零件、其他塑料制品
Minoru Trade Co., Ltd.日本20$450.9K化妆刷、塑料梳子
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南241$440.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南127$331.1K存储单元、静止变流器
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南148$227.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南76$159.3K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡24$43.6K氮、其他钢铁制品
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南41$28.8K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Spartronics Vietnam Inc.越南28$26.6K处理器及控制器、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24聚碳酸酯塑料片D&B Solutions UK Ltd.美国$5.8K
2026-06-22铣削工具DATRON AG德国$1.6K
2026-05-05其他纸制品Sealed Air (China) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-26其他纸制品SEALED AIR PACKAGING (CHINA) CO.,LTD中国$641
2026-04-26其他纸制品SEALED AIR PACKAGING (CHINA) CO.,LTD中国$641
2026-04-17其他泡沫塑料Fagerdala (Thailand) Ltd.泰国$3.7K
2026-04-17其他泡沫塑料Fagerdala (Thailand) Ltd.泰国$3.7K
2026-04-10其他泡沫塑料Fagerdala (Thailand) Ltd.泰国$3.7K
2026-04-10其他泡沫塑料Fagerdala (Thailand) Ltd.泰国$3.7K
2026-04-02其他泡沫塑料Fagerdala (Thailand) Ltd.泰国$3.7K

出口(共 956)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30EVA FOAM 44-LM-R (NO LOGO) LARGE MATS, RED OUTLINE EVA FOAM 44-LM-BL (NO LOGO)LARGE MATS, BLUE OUTLINE EVA FOAM 44-LM-GR (NO LOGO)LARGE MATS, GREY OUTLINE EVA FOAM 44-DM- (NO LOGO)DECK MATS CARTON BOX FOR MEDIUM MAT 50 X 465 X 760 MM 1PCS MEDIUM MATS CARTON BOX CARTON BOX FOR DECK MAT 254 X 254 X 406 MM 4PCS IN ROLLS CARTON BOX CARTON BOX FOR DECK MAT 178 X 178 X 406 MM 2PCS IN ROLLS CARTON BOX CARTON BOX FOR LARGE MATS 55 X 770 X 1026 MM 1 PCS LARGE MAT CARTON BOX CARTON BOX FOR LARGE MATS 95 X 770 X 1026 MM 2PCS LARGE MATS CARTON BOX CARTON BOX FOR LARGE MATS 135 X 770 X 1026 MM 3PCS LARGE MATS CARTON BOX44 PRODUCTIONS LLC美国$0
2026-06-27其他塑料制品Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-06-27非泡沫橡胶密封件Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-27非泡沫橡胶密封件Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-06-27其他塑料制品Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-06-27其他塑料制品Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$246
2026-06-27其他塑料制品Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$94
2026-06-26其他塑料制品Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$246
2026-06-26非泡沫塑料片FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM CO.,LTD.越南$39
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

New Edge Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →