New Edge Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 893 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW EDGE
55
进口笔数
893
出口笔数
$122.6K
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305337583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ETFNHT |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | 63 Đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW EDGE |
| 企业英文名称 | NEW EDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842873021661 |
| 邮箱 | sales@newedge.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $55.6K |
| 美国 | 14 | $33.1K |
| 中国 | 8 | $25.1K |
| 马来西亚 | 7 | $3.3K |
| 中国台湾 | 4 | $2.2K |
| 印度 | 2 | $1.8K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 英国 | 2 | $243 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 808 | $2.11M |
| 美国 | 30 | $971.6K |
| 日本 | 20 | $433.3K |
| 荷兰 | 5 | $54.5K |
| 泰国 | 11 | $19.3K |
| 意大利 | 17 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $142 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fagerdala (Thailand) Ltd. | 泰国 | 17 | $55.6K | 其他泡沫塑料 |
| White Light Group Ltd. | 英国 | 10 | $21.1K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Changzhou Waysher Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| D&B Solutions UK Ltd. | 英国 | 3 | $12.1K | 聚碳酸酯塑料片、电力控制板 |
| Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 激光机床、制鞋机械 |
| SHH Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $3.3K | 其他泡沫塑料 |
| LMT Tools India Private Ltd. | 印度 | 2 | $1.8K | 铣削工具、机床零件附件 |
| CCL Design (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、车身零件 |
| SHIU LI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $964 | 自粘塑料片、1kg以下胶粘剂 |
| Vistafolia Ltd. | 英国 | 2 | $243 | 其他塑料制品、厚重羊毛织物 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBT Holdings, LLC | 美国 | 20 | $962.2K | 聚氨酯泡沫塑料、电气装置零件 |
| Minoru Trade Co., Ltd. | 日本 | 19 | $429.6K | 化妆刷、塑料梳子 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 234 | $424.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $324.4K | 存储单元、静止变流器 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 44 | $248.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $241.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $210.8K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $150.2K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $27.5K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 26 | $23.4K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | SEALED AIR PACKAGING (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | SEALED AIR PACKAGING (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $641 |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 聚碳酸酯塑料片 | D & B SOLUTIONS UK LTD | 美国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | FAGERDALA (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.7K |
出口(共 893)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SILICON CARBIDE VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Minoru Trade Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Minoru Trade Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Minoru Trade Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |