ASIA EUROPE PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT á - âU
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$53.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702910414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG4VG31 |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Số 124 Đường Tân Phước, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT Á - ÂU |
| 企业英文名称 | ASIA - EUROPE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 Đường Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84936561312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | 2 | $38.5K | 其他钢铁结构体、高压熔断器 |
| DPE POWER SUPPLY CO LTD | 越南 | 1 | $15.4K | 其他钢铁结构体、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 其他钢铁结构体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-09-27 | 其他钢铁结构体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2025-09-10 | 其他钢铁结构体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-09-10 | 非玻陶绝缘体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2025-09-10 | 其他钢铁结构体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-10 | 其他钢铁结构体 | T T M C ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-09 | 其他钢铁结构体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-09 | 其他钢铁结构体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-09 | 其他钢铁结构体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-09 | 其他钢铁结构体 | DPE POWER SUPPLY CO LTD | 越南 | $7.0K |